Tam Thanh Construction & Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XâY DựNG TâM THàNH
33
进口笔数
1
出口笔数
$718.3K
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-10-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108671821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNARD55Y |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Cao Hạ, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂM THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM THANH CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Hạ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84945908896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $684.3K |
| 日本 | 3 | $33.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Jinhai Anti-static Floor Co., Ltd. | 中国 | 17 | $397.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $274.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Sansui Co., Ltd. | 日本 | 3 | $33.9K | 其他擦亮剂 |
| Changzhou Yangde Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 功能机器零件、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-06 | 其他擦亮剂 | Sansui Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2025-11-21 | PVC单丝棒材 | CHANGZHOU JINHAI ANTI-STATIC FLOOR CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-21 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU JINHAI ANTI-STATIC FLOOR CO., LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-10-27 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-08-11 | PVC单丝棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-11 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | PVC地板/墙覆盖物 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2024-10-18 | PVC单丝棒材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-16 | 精炼铜箔 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-10-16 | 聚合物胶粘剂 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |