Tam Thanh Construction & Trading Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XâY DựNG TâM THàNH

33
进口笔数
1
出口笔数
$718.3K
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-10-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-11进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-11进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108671821
企查查编码QVNNARD55Y
成立日期2019-03-28
联系地址Thôn Cao Hạ, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂM THÀNH
企业英文名称TAM THANH CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Cao Hạ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84945908896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
391620PVC单丝棒材
741011精炼铜箔
391890塑料地板
340590其他擦亮剂
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
741011精炼铜箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$684.3K
日本3$33.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Jinhai Anti-static Floor Co., Ltd.中国17$397.9KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd.中国12$274.4KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Sansui Co., Ltd.日本3$33.9K其他擦亮剂
Changzhou Yangde Trade Co., Ltd.中国1$12.0K功能机器零件、PVC地板/墙覆盖物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南1$26.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-02-06其他擦亮剂Sansui Co., Ltd.日本$10.8K
2025-11-21PVC单丝棒材CHANGZHOU JINHAI ANTI-STATIC FLOOR CO., LTD中国$1.4K
2025-11-21PVC地板/墙覆盖物CHANGZHOU JINHAI ANTI-STATIC FLOOR CO., LTD中国$19.1K
2025-10-27聚氯乙烯覆材JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$20.5K
2025-08-11PVC单丝棒材JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-08-11聚合物胶粘剂JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18PVC地板/墙覆盖物PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$22.8K
2024-10-18PVC单丝棒材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2024-10-16精炼铜箔PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$150
2024-10-16聚合物胶粘剂Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Tam Thanh Construction & Trading Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →