Tan Cam Trinh Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN CẩM TRìNH
15
进口笔数
2
出口笔数
$590.9K
进口金额
$11.7K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2024-12-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201908754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7X92MT |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Thôn 1 (thuê của Công ty TNHH Vận tải Tiến Mạnh), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN CẨM TRÌNH |
| 企业英文名称 | TAN CAM TRINH INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 Do Nha (tại nhà Ông Nguyễn Duy Tiến), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0396116999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $573.0K |
| 越南 | 2 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongle Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $367.6K | 无机涂布纸、蜡涂布纸板 |
| Zhuhai Hengxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.7K | 紫外线红外线灯、电加热装置 |
| Shandong Xintong Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 非电动叉车 |
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.7K | 非LED枝形吊灯、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 机械零件 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-04-25 | 机械零件 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-04-15 | 电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-15 | 电动叉车 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-12 | 大功率柴油发电机组 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $147.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 机械零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-11-30 | 机械零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.9K |