Meso Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Meso

104
进口笔数
42
出口笔数
$1.56M
进口金额
$986.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
29
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $132.9K · 4 笔出口 $146.6K · 2 笔2023-11进口 $58.7K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-01进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-03进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-06进口 $11.2K · 3 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-07进口 $81.8K · 8 笔出口 $832 · 1 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $96.7K · 2 笔2024-12进口 $118.1K · 3 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-01进口 $48.3K · 2 笔出口 $794 · 1 笔2025-02进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-04进口 $57.2K · 5 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-05进口 $53.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-07进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $136.3K · 4 笔2025-12进口 $206.7K · 9 笔出口 $74.8K · 2 笔2026-01进口 $54.7K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $132.9K · 4 笔出口 $146.6K · 2 笔2023-11进口 $58.7K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-01进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-03进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-06进口 $11.2K · 3 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-07进口 $81.8K · 8 笔出口 $832 · 1 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $96.7K · 2 笔2024-12进口 $118.1K · 3 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-01进口 $48.3K · 2 笔出口 $794 · 1 笔2025-02进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-04进口 $57.2K · 5 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-05进口 $53.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-07进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $136.3K · 4 笔2025-12进口 $206.7K · 9 笔出口 $74.8K · 2 笔2026-01进口 $54.7K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312820791
企查查编码QVNFER2XPJ
成立日期2014-06-16
联系地址110/53 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MESO GROUP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址110/53 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话0862673616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
843139机械零件
731511滚子链
281820氧化铝
903190测量仪器零件
732690其他钢铁制品
848390传动部件
731519钢铁链零件
852351固态存储设备
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
392310塑料包装箱
820750可互换钻具
820790可互换工具
848210滚珠轴承
340700牙科造型制剂
392690其他塑料制品
903190测量仪器零件
340490人造蜡
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国21$726.9K
中国53$384.8K
美国16$264.3K
新加坡5$94.1K
韩国4$37.8K
中国台湾6$23.4K
瑞士2$19.4K
加拿大2$6.4K
欧盟1$4.1K
西班牙1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$337.3K
德国5$252.1K
越南19$180.0K
日本4$158.7K
新加坡2$58.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faro Singapore Pte. Ltd.新加坡37$1.14M其他测量仪器、测量仪器零件
Henan Excellent Machinery Co., Ltd.中国4$106.6K机械零件、其他连续输送机
Dongyang Chain Industry Co., Ltd.韩国6$48.6K滚子链、钢铁链零件
Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国7$43.8K高铝耐火砖、矿物棉
Hebei Juming Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$35.1K机械零件、纺织增强橡胶带
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国2$27.7K机械零件、钢铁螺钉螺栓
YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾6$23.4K其他钢铁制品、贱金属扣件
Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd.中国3$15.4K耐火混合料、高铝耐火砖
Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd.中国6$11.0K火花点火发动机零件、非车用柴油机
Polyworks Software (Thailand) Co., Ltd.泰国4$100固态存储设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faro Singapore Pte. Ltd.新加坡22$752.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$146.0K其他钢铁制品、二氧化碳
Faros International Pte. Ltd.德国1$53.9K其他测量仪器、测量仪器零件
ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南9$23.8K牙科造型制剂、可互换钻具
TPR Vietnam Co., Ltd.越南6$7.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南2$1.6K其他钢铁制品、热轧钢板
Vinawood Co., Ltd.越南1$1.2K热带木胶合板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29氧化铝Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国$485
2026-04-29氧化铝Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国$485
2026-04-29氧化铝Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国$4.4K
2026-04-29氧化铝Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国$4.4K
2026-04-23皮带输送机Henan Excellent Machinery Co., Ltd.中国$20.0K
2026-04-23皮带输送机Henan Excellent Machinery Co., Ltd.中国$20.0K
2026-03-20其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$35.0K
2026-03-13氧化铝Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国$1.5K
2026-03-13氧化铝Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国$2.9K
2026-03-13滚子链Dongyang Chain Industry Co., Ltd.韩国$14.2K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-01-21其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2025-12-17其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$21.8K
2025-12-17其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$13.5K
2025-12-09其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$39.6K
2025-11-25其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$21.2K
2025-11-17其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$32.5K
2025-11-17其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.德国$64.2K
2025-11-05其他测量仪器Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$18.5K
2025-06-11平衡机Faro Singapore Pte. Ltd.泰国$48.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Meso Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →