Gwangjin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GWANGJIN VINA
- 邮箱1
3
进口笔数
200
出口笔数
$32.0K
进口金额
$829.7K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300783570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1E15J8 |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | khu công nghiệp Quế Võ mở rộng (Thuê nhà xưởng của công ty cổ phần Mỹ Á), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GWANGJIN VINA |
| 企业英文名称 | GWANGJIN VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khu công nghiệp Quế Võ mở rộng (Thuê nhà xưởng của công ty c, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02223952398 |
| 邮箱 | gjvina@daum.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75.82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $829.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaein Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $32.0K | 橡塑模具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 134 | $598.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $116.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $54.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $35.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.8K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 橡塑模具 | Jaein Tech Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2024-11-11 | 橡塑模具 | Jaein Tech Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2024-07-11 | 橡塑模具 | Jaein Tech Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $114 |