LACCO INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDERS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Lacco
1
进口笔数
6
出口笔数
$20.0K
进口金额
$38.5K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-12-01
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105951958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24AUPQF |
| 成立日期 | 2012-07-24 |
| 联系地址 | Số 19, Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ LACCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462620222 |
| 邮箱 | info@lacco.com.vn |
| 传真 | +842462620279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.5K |
| 日本 | 1 | $538 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $33.7K |
| 越南 | 4 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMT LOGISTICS CO LTD | 老挝 | 1 | $15.3K | 女式化纤裤、其他纺织衬衫 |
| SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $4.7K | 混合调味料、胶粘填料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMT LOGISTICS CO LTD | 老挝 | 4 | $28.3K | 木托盘、轻质未涂布纸 |
| NNC PHARMA CO LTD | 老挝 | 2 | $5.4K | PVC泡沫板、甜饼干 |
| SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | 3 | $4.3K | 混合调味料、其他干果 |
| NNC PHARMA CO LTD | 越南 | 1 | $520 | 甜饼干、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 皮革鞋靴 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-25 | 零售清洁粉剂 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-11-25 | 彩色电视接收机 | SMT LOGISTICS CO LTD | 日本 | $538 |
| 2025-11-25 | 教学演示仪器 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-11-25 | 混合调味料 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $741 |
| 2025-11-25 | 1000伏以下插头插座 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-11-25 | 纺织面料鞋 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-25 | 女式化纤裤 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 竹制家具 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $994 |
| 2025-11-25 | 教学演示仪器 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $100 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 水净化机械 | SMT LOGISTICS CO LTD | 老挝 | $300 |
| 2025-12-01 | 固体燃料炊具 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 其他风扇 | SMT LOGISTICS CO LTD | 老挝 | $336 |
| 2025-12-01 | 小功率电风扇 | SMT LOGISTICS CO LTD | 老挝 | $963 |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $430 |
| 2025-12-01 | 混合调味料 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-12-01 | 混合调味料 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $556 |
| 2025-12-01 | 混合调味料 | SMT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $73 |