Coring Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Coring Vina

212
进口笔数
25
出口笔数
$1.89M
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-03-13
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $211 · 2 笔2023-11进口 $20.6K · 8 笔出口 $818 · 1 笔2023-12进口 $50.8K · 7 笔出口 $206 · 1 笔2024-01进口 $11.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 4 笔出口 $254 · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 5 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-05进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 4 笔出口 $35 · 1 笔2024-07进口 $39.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.7K · 4 笔出口 $112 · 1 笔2024-09进口 $15.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $966 · 2 笔2025-02进口 $154.9K · 5 笔出口 $70 · 1 笔2025-03进口 $23.7K · 9 笔出口 $450 · 1 笔2025-04进口 $7.0K · 4 笔出口 $257 · 1 笔2025-05进口 $24.8K · 7 笔出口 $164 · 1 笔2025-06进口 $176.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.4K · 4 笔出口 $324 · 1 笔2025-11进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 3 笔出口 $657 · 1 笔2026-01进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 5 笔出口 $673 · 2 笔2026-04进口 $399.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $211 · 2 笔2023-11进口 $20.6K · 8 笔出口 $818 · 1 笔2023-12进口 $50.8K · 7 笔出口 $206 · 1 笔2024-01进口 $11.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 4 笔出口 $254 · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 5 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-05进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 4 笔出口 $35 · 1 笔2024-07进口 $39.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.7K · 4 笔出口 $112 · 1 笔2024-09进口 $15.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $966 · 2 笔2025-02进口 $154.9K · 5 笔出口 $70 · 1 笔2025-03进口 $23.7K · 9 笔出口 $450 · 1 笔2025-04进口 $7.0K · 4 笔出口 $257 · 1 笔2025-05进口 $24.8K · 7 笔出口 $164 · 1 笔2025-06进口 $176.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.4K · 4 笔出口 $324 · 1 笔2025-11进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 3 笔出口 $657 · 1 笔2026-01进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 5 笔出口 $673 · 2 笔2026-04进口 $399.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106785365-001
企查查编码QVN6AW14BT
成立日期2015-06-08
联系地址53 lô N, Hoàng Quốc Việt nối dài, khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CORING VINA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址53 lô N Hoàng Quốc Việt nối dài, khu dân cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02866828877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
401039其他橡胶带
848280其他轴承
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
854239其他电子IC
852859非CRT显示器
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848280其他轴承
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
732690其他钢铁制品
850140单相交流电机
853710电力控制板
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$1.76M
韩国74$53.2K
日本76$47.0K
意大利18$12.1K
中国台湾31$7.8K
德国33$5.5K
斯里兰卡2$1.9K
斯洛伐克6$1.2K
爱尔兰7$871
罗马尼亚13$826

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$37.7K
印度尼西亚2$651

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myeong Yang Technology Co., Ltd.中国10$831.2K非家用缝纫机、其他塑料制品
Suntech Co., Ltd.韩国165$733.2K自粘塑料片、其他电路开关装置
Suntech Co., Ltd.中国69$302.2K自粘塑料片、衬背铝箔
Shenzhen Chaocheng Sewing Technology Co., Ltd.中国10$11.4K工业自动缝纫机、电力控制板
Suntech Co., Ltd.加拿大1$4.2K非家用缝纫机
SHENZHEN CHAOCHENG SEWING TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$3.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Suntech Co., Ltd.3$2.6K其他缝纫机零件、其他轴承
Nam Huyn Tech Co., Ltd.中国2$2.5K其他橡胶带、手工磨刀石
NAMHUYN TECH CO.,LTD中国2$1.4K其他塑料制品、其他缝纫机零件
Suntech Co., Ltd.意大利2$1.0K手工磨刀石、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南15$36.3K非织造标签、印刷标签
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南8$1.4K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
WORLD PRIME INDONESIA印度尼西亚2$651其他缝纫机零件、工业自动缝纫机

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Suntech Co., Ltd.中国$1
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Suntech Co., Ltd.中国$34
2026-06-25大功率晶体管Suntech Co., Ltd.中国$99
2026-06-25电力控制板Suntech Co., Ltd.中国$130
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Suntech Co., Ltd.中国$0
2026-06-25大功率晶体管Suntech Co., Ltd.中国$4
2026-06-25其他机器刀具Suntech Co., Ltd.中国$127
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Suntech Co., Ltd.中国$1
2026-06-25其他固定电容器Suntech Co., Ltd.中国$6
2026-06-25其他缝纫机零件Suntech Co., Ltd.中国$60

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13传动轴及曲柄Unipax Co., Ltd.越南$46
2026-03-13其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.越南$40
2026-03-13其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.越南$36
2026-03-13其他轴承Unipax Co., Ltd.越南$9
2026-03-13其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.越南$25
2026-03-13其他塑料制品Unipax Co., Ltd.越南$3
2026-03-13其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.越南$39
2026-03-13其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.越南$59
2026-03-13传动部件Unipax Co., Ltd.越南$32
2026-03-13传动部件Unipax Co., Ltd.越南$24

相关企业 · 同类产品

Coring Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →