HOANG MAI STONE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đá Hoàng Mai
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901437166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6FAMKX |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | Khối Tân Thành, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANG MAI STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối Tân Thành, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84238664260 |
| 邮箱 | hoangmai@rccgroup.vn |
| 传真 | +84238664136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 561.2444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $784 |
| 菲律宾 | 1 | $784 |
| 越南 | 1 | $114 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colas Rail Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $784 | 其他钢铁制品、铁路维修车 |
| COLAS RAIL | 法国 | 1 | $784 | 其他水泥制品、铁道钢轨 |
| COLAS RAIL | 越南 | 1 | $114 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他水泥制品 | COLAS RAIL PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $784 |
| 2025-10-10 | 其他水泥制品 | COLAS RAIL | 法国 | $784 |
| 2025-07-14 | 其他水泥制品 | COLAS RAIL | 越南 | $75 |
| 2025-07-14 | 其他水泥制品 | COLAS RAIL | 越南 | $39 |