Forever Grand Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH FOREVER GRAND
23
进口笔数
1
出口笔数
$71.0K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-07-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315383902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJV80T8 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Lầu 12, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOREVER GRAND |
| 企业英文名称 | FOREVER GRAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 12, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873004782 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $70.3K |
| 中国台湾 | 1 | $735 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Meiyuan Industries Corp. | 中国 | 5 | $34.6K | 衬背铝箔、其他铝制品 |
| Changzhou Hua R Sheng Reflective Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.2K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Daoming Optics & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.8K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Security Technology Inc. | 中国 | 4 | $8.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Fujian Xinliyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| SHINY HOUR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $735 | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINY HOUR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU HUA R SHENG REFLECTIVE MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $210 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU HUA R SHENG REFLECTIVE MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU HUA R SHENG REFLECTIVE MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 自粘塑料片 | SECURITY TECHNOLOGY INC | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-06 | 自粘塑料片 | SECURITY TECHNOLOGY INC | 中国 | $113 |
| 2025-11-06 | 自粘塑料片 | SECURITY TECHNOLOGY INC | 中国 | $98 |
| 2025-11-06 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU HUA R SHENG REFLECTIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-18 | 衬背铝箔 | JIANGYIN MEIYUAN INDUSTRIES CORP ORATION | 中国 | $6.1K |
| 2025-08-15 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-15 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $323 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 自粘塑料片 | SHINY HOUR CO LTD | 中国台湾 | $544 |
| 2023-07-15 | 自粘塑料片 | SHINY HOUR CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-07-15 | 自粘塑料片 | SHINY HOUR CO LTD | 中国台湾 | $432 |