Timeless Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VượT THờI GIAN
34
进口笔数
0
出口笔数
$248.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109404956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9TCV9R |
| 成立日期 | 2020-11-06 |
| 联系地址 | Số 27 Ngõ 97 Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VƯỢT THỜI GIAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 2 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84796162735 |
| 邮箱 | congnghevuotthoigian.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $236.1K |
| 朝鲜 | 2 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNE Co., Corp. | 韩国 | 13 | $107.5K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| SNE COMPANY CORPORATION | 5 | $47.9K | 鲜葡萄、鲜草莓 | |
| DAEMYUNG FARMS CORPORATION | 6 | $32.4K | 鲜草莓 | |
| Daemyung Corp. | 韩国 | 4 | $24.2K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| TRUE DELICIOUS CORPORATION | 韩国 | 2 | $13.1K | 鲜草莓、810100 |
| SNE Co., Corp. | 朝鲜 | 2 | $12.2K | 鲜葡萄 |
| Dae Myung Corp. | 韩国 | 1 | $7.2K | 鲜草莓 |
| KOEN | 1 | $3.7K | 鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 鲜草莓 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-21 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-13 | 鲜草莓 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-07 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-07 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-07 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-05 | 鲜草莓 | DAE MYUNG CORP | 韩国 | $7.2K |