Tien Thanh Lubricating Oil Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU NHớT TIếN THàNH
139
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313777683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q77UYF |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | 128 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 128 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838945787 |
| 邮箱 | info@thietbitpp.vn |
| 传真 | +842838945788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 842691 | 车载起重机 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.23M |
| 日本 | 25 | $188.5K |
| 意大利 | 21 | $109.1K |
| 新加坡 | 1 | $13.3K |
| 西班牙 | 2 | $4.2K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $407.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $343.2K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Toku Pneumatic Co., Ltd. | 日本 | 20 | $145.1K | 气动工具零件、土方机械零件 |
| Nexion S.p.A. | 意大利 | 21 | $109.1K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| TRC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.3K | 其他硫化橡胶制品、其他润滑剂 |
| Tech International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.9K | 其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg |
| Jinan Chuangrixin Instruments & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $79.0K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Entrepot Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $37.1K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Zhejiang Zhengmao Pneumatic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | 带马达手动工具、其他泵和提升机 |
| Ningbo Magnificent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 车库千斤顶、浮动结构 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-03-28 | 其他润滑剂 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-28 | 压力测量仪 | TRC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $460 |