AMAC Motorcyle Support Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 518 笔 · 主营 非旋转气动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ ô Tô XE MáY AMAC

518
进口笔数
62
出口笔数
$1.73M
进口金额
$136.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-26
最近出口
101
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $539.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 12 笔出口 $811 · 1 笔2023-09进口 $27.0K · 22 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $57.3K · 22 笔出口 $544 · 1 笔2023-11进口 $33.5K · 14 笔出口 $16.4K · 3 笔2023-12进口 $67.9K · 20 笔出口 $694 · 1 笔2024-01进口 $27.0K · 15 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $7.8K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $20.7K · 15 笔出口 $633 · 1 笔2024-04进口 $19.0K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $11.6K · 9 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $29.8K · 14 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-07进口 $13.9K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $54.5K · 17 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $46.3K · 15 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $43.3K · 19 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $33.5K · 19 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $50.4K · 20 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-01进口 $539.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 13 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-03进口 $54.0K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $18.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 16 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-06进口 $15.7K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $28.2K · 9 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-08进口 $22.1K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $26.9K · 10 笔出口 $868 · 1 笔2025-10进口 $18.6K · 12 笔出口 $859 · 1 笔2025-11进口 $20.3K · 12 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $37.1K · 10 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $24.2K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $18.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $76.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 12 笔出口 $811 · 1 笔2023-09进口 $27.0K · 22 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $57.3K · 22 笔出口 $544 · 1 笔2023-11进口 $33.5K · 14 笔出口 $16.4K · 3 笔2023-12进口 $67.9K · 20 笔出口 $694 · 1 笔2024-01进口 $27.0K · 15 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $7.8K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $20.7K · 15 笔出口 $633 · 1 笔2024-04进口 $19.0K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $11.6K · 9 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $29.8K · 14 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-07进口 $13.9K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $54.5K · 17 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $46.3K · 15 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $43.3K · 19 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $33.5K · 19 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $50.4K · 20 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-01进口 $539.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 13 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-03进口 $54.0K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $18.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 16 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-06进口 $15.7K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $28.2K · 9 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-08进口 $22.1K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $26.9K · 10 笔出口 $868 · 1 笔2025-10进口 $18.6K · 12 笔出口 $859 · 1 笔2025-11进口 $20.3K · 12 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $37.1K · 10 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $24.2K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $18.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $76.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500399604
企查查编码QVNC7FGABQ
成立日期2010-05-19
联系地址Số nhà 156, Đường Trần Phú, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ Ô TÔ XE MÁY AMAC
企业英文名称AMAC MOTORCYCLE SUPPORT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hữu Bằng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话02113854933
邮箱ceo@amac.vn
传真02116268286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846719非旋转气动手工具
820320钳子镊子
901730测量仪器
820411不可调扳手
392690其他塑料制品
851310便携式电灯
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
820420可互换扳手套筒
842420喷枪

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
680421金刚石砂轮
841850冷藏家具
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
853649高压继电器
853110电气信号装置
841330发动机泵
848180阀门龙头
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本357$1.21M
印度21$228.2K
中国116$68.9K
印度尼西亚6$47.3K
瑞典14$33.7K
中国台湾49$26.7K
泰国21$25.3K
德国20$24.3K
法国1$22.3K
韩国11$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$122.0K
日本1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teknoseal Engineering Solutions印度16$223.4K重氮偶氮化合物、胶粘填料
Komatsukouki Co., Ltd.日本58$162.9K钳子镊子、金属加工机刀
Sansei Co., Ltd.韩国53$145.9K其他电路开关装置、其他塑料制品
Icares Korea韩国36$91.6K非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件
Shinwa Corp. Corporation日本29$50.5K可互换工具、不可调扳手
Yamazen Corporation日本29$44.6K其他钢铁制品、机床零件附件
Yokota Industrial Co., Ltd.日本17$38.0K气动工具零件、非泡沫橡胶密封件
Bekutoru (Thailand) Co., Ltd.泰国22$35.4K可互换工具、其他硫化橡胶制品
Shenzhen Xuanfeng Electronic Technology Co., Ltd.中国16$18.5K喷枪、带接头绝缘电线
The Kiichi Tools Co., Ltd.日本29$15.8K不可调扳手、钳子镊子

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi越南21$31.0K聚丙烯聚合物、非轻质石油
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南4$24.7K摩托车及配件、其他钢铁制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南4$24.6K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南13$23.6K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Shinwa Corp. Corporation日本1$14.5K修甲套装、其他医疗器具
Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghiep Muto Ha Noi越南9$9.5K非轻质石油、金刚石砂轮
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南8$7.2K其他钢铁制品、可互换钻具
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24甲基丙烯酸酯TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS印度$31.6K
2026-04-24重氮偶氮化合物TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS印度$383
2026-04-24重氮偶氮化合物TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS印度$383
2026-04-24甲基丙烯酸酯TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS印度$31.6K
2026-04-19测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$71
2026-04-19测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$24
2026-04-19测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$71
2026-04-19测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$24
2026-04-19测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$48
2026-04-19测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$98

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26机械密封件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$241
2026-03-26其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$279
2026-03-26其他钢铁制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$31
2026-03-26粘聚云母片CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$105
2026-03-26高压继电器CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$190
2026-03-26工业称重机30-5000公斤CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$76
2026-03-26非轻质石油CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$91
2026-03-26金刚石砂轮CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$86
2026-03-26粘聚云母片CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$73
2026-03-26非轻质石油CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI越南$272

相关企业 · 同类产品

AMAC Motorcyle Support Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →