AMAC Motorcyle Support Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 518 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ ô Tô XE MáY AMAC
518
进口笔数
62
出口笔数
$1.73M
进口金额
$136.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-26
最近出口
101
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500399604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7FGABQ |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 156, Đường Trần Phú, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ Ô TÔ XE MÁY AMAC |
| 企业英文名称 | AMAC MOTORCYCLE SUPPORT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hữu Bằng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02113854933 |
| 邮箱 | ceo@amac.vn |
| 传真 | 02116268286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 357 | $1.21M |
| 印度 | 21 | $228.2K |
| 中国 | 116 | $68.9K |
| 印度尼西亚 | 6 | $47.3K |
| 瑞典 | 14 | $33.7K |
| 中国台湾 | 49 | $26.7K |
| 泰国 | 21 | $25.3K |
| 德国 | 20 | $24.3K |
| 法国 | 1 | $22.3K |
| 韩国 | 11 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $122.0K |
| 日本 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teknoseal Engineering Solutions | 印度 | 16 | $223.4K | 重氮偶氮化合物、胶粘填料 |
| Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | 58 | $162.9K | 钳子镊子、金属加工机刀 |
| Sansei Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $145.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Icares Korea | 韩国 | 36 | $91.6K | 非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件 |
| Shinwa Corp. Corporation | 日本 | 29 | $50.5K | 可互换工具、不可调扳手 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 29 | $44.6K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Yokota Industrial Co., Ltd. | 日本 | 17 | $38.0K | 气动工具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bekutoru (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $35.4K | 可互换工具、其他硫化橡胶制品 |
| Shenzhen Xuanfeng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $18.5K | 喷枪、带接头绝缘电线 |
| The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | 29 | $15.8K | 不可调扳手、钳子镊子 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi | 越南 | 21 | $31.0K | 聚丙烯聚合物、非轻质石油 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.7K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.6K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.6K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Shinwa Corp. Corporation | 日本 | 1 | $14.5K | 修甲套装、其他医疗器具 |
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghiep Muto Ha Noi | 越南 | 9 | $9.5K | 非轻质石油、金刚石砂轮 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 甲基丙烯酸酯 | TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS | 印度 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 重氮偶氮化合物 | TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS | 印度 | $383 |
| 2026-04-24 | 重氮偶氮化合物 | TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS | 印度 | $383 |
| 2026-04-24 | 甲基丙烯酸酯 | TEKNOSEAL ENGINEERING SOLUTIONS | 印度 | $31.6K |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $71 |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $71 |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $98 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 机械密封件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $241 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $279 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $31 |
| 2026-03-26 | 粘聚云母片 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $105 |
| 2026-03-26 | 高压继电器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $190 |
| 2026-03-26 | 工业称重机30-5000公斤 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $76 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $91 |
| 2026-03-26 | 金刚石砂轮 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $86 |
| 2026-03-26 | 粘聚云母片 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $73 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE MUTO HA NOI | 越南 | $272 |