AMAC Motorcyle Support Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ ô Tô XE MáY AMAC
547
进口笔数
65
出口笔数
$1.83M
进口金额
$142.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
92
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500399604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7FGABQ |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 156, Đường Trần Phú, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ Ô TÔ XE MÁY AMAC |
| 企业英文名称 | AMAC MOTORCYCLE SUPPORT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hữu Bằng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02113854933 |
| 邮箱 | ceo@amac.vn |
| 传真 | 02116268286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 381 | $1.29M |
| 印度 | 21 | $228.2K |
| 中国 | 123 | $71.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $47.3K |
| 瑞典 | 15 | $34.2K |
| 中国台湾 | 52 | $28.2K |
| 泰国 | 23 | $27.5K |
| 德国 | 23 | $24.8K |
| 法国 | 1 | $22.3K |
| 韩国 | 11 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $127.4K |
| 日本 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | 62 | $175.4K | 金属加工机刀、钳子镊子 |
| Sansei Co., Ltd. | 日本 | 57 | $155.9K | 其他电路开关装置、测量仪器 |
| Icares Korea | 韩国 | 37 | $92.7K | 非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件 |
| Bekutoru (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $75.8K | 可互换工具、其他硫化橡胶制品 |
| Shinwa Corp. | 日本 | 35 | $70.8K | 可互换工具、不可调扳手 |
| Nippon Resibon Corporation | 日本 | 20 | $67.6K | 陶瓷磨轮、气动旋转手动工具 |
| Yokota Industrial Co., Ltd. | 日本 | 22 | $52.5K | 气动工具零件、手工工具零件 |
| Yamazen Corporation | 中国 | 29 | $44.6K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Shenzhen Xuanfeng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $19.4K | 喷枪、带接头绝缘电线 |
| The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | 31 | $17.7K | 不可调扳手、钳子镊子 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $33.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.3K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.7K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.6K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Shinwa Corp. | 日本 | 1 | $14.5K | 修甲套装、其他医疗器具 |
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghiep Muto Ha Noi | 越南 | 9 | $9.5K | 非轻质石油、金刚石砂轮 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $162 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $139 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $58 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $139 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $93 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 冷藏家具 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 冷藏家具 | Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-06-03 | 粘聚云母片 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-03 | 其他电动手工具 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-06-03 | LED灯 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-03 | 金刚石砂轮 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-06-03 | 高压继电器 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $127 |