AU A INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP âU á
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$34.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314154804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54R2V48 |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | 47/11 Đường Số 42, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ÂU Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/11 Đường Số 42, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84907378239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $18.7K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| CONG TY TNHH HI TECH WIRES ASIA | 越南 | 2 | $15.2K | 黄铜丝、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH HI-TECH WIRES ASIA | 越南 | 1 | $698 | 黄铜丝、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 其他气泵 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.9K |
| 2024-03-22 | 其他气泵 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.0K |
| 2024-03-22 | 气体过滤机械 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $121 |
| 2024-03-22 | 工业干燥机 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-22 | 钢制气罐 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2023-10-04 | 垫片套装 | CONG TY TNHH HI TECH WIRES ASIA | 越南 | $144 |
| 2023-10-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH HI TECH WIRES ASIA | 越南 | $288 |
| 2023-10-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH HI TECH WIRES ASIA | 越南 | $288 |
| 2023-10-04 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH HI TECH WIRES ASIA | 越南 | $137 |
| 2023-10-04 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH HI TECH WIRES ASIA | 越南 | $591 |