Happiness Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
33
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109822054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7CRX9S |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Số nhà 30, ngách 44, ngõ 111 phố Yên Lộ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPINESS FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, ngách 44, ngõ 111 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0969936238 |
| 邮箱 | Ngoduc.nd007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $3.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 14 | $1.72M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $849.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 6 | $527.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $299.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 1 | $125.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $118.3K |
| 2025-12-12 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $117.4K |
| 2025-12-12 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $117.4K |
| 2025-12-09 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $84.5K |
| 2025-12-05 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $156.5K |
| 2025-12-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $84.5K |
| 2025-11-27 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $84.5K |
| 2025-11-10 | 冻去骨牛肉 | MASH AGROFOODS LTD | 印度 | $125.8K |
| 2025-06-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $121.6K |
| 2025-06-13 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $138.3K |