NAM A BAC KAN CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM á BắC KạN
8
进口笔数
0
出口笔数
$113.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700278992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNU77Y6 |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Lô D, Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM Á BẮC KẠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912040052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $105.1K |
| 印度 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU BOYE MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $38.8K | 其他农林机械、其他连续输送机 |
| ANHUI YUFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $24.6K | 电动叉车、其他车辆 |
| ZIBO DECENT MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $21.6K | 其他风扇、空调机零件 |
| JINAN SIGN CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $16.7K | 其他木工机床、木工机床 |
| COMMANDER VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $8.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| ZHENGZHOU WINDBELL MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| SHENZHEN BOJI TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 电力控制板 | SHENZHEN BOJI TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-11-15 | 其他吸尘器 | ZIBO DECENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-08-19 | 电动叉车 | ANHUI YUFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-08-19 | 电动叉车 | ANHUI YUFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-07-29 | 木工机床 | ZHENGZHOU BOYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-07-29 | 木工机床 | ZHENGZHOU BOYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-29 | 木工机床 | ZHENGZHOU BOYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-07-29 | 木工机床 | ZHENGZHOU BOYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-10 | 其他气泵 | ZHENGZHOU WINDBELL MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-03-29 | 其他木工机床 | JINAN SIGN CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.7K |