Dai Dai Thanh Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thủy Sản Đại Đại Thành
5
进口笔数
303
出口笔数
$224.8K
进口金额
$18.21M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-06-27
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201079435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JD5YDP |
| 成立日期 | 2010-10-04 |
| 联系地址 | Ấp Đông Hòa, Xã Song Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỦY SẢN ĐẠI ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI DAI THANH SEAFOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu thủy sản - Kinh doanh xuất nhập khẩu thực phẩm - Gia công chế biến lương thực - Kinh doanh, xuất nhập khẩu lương thực Phương tiện vận tải: 63C- 022.79; 63R – 000.65. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02732216214 |
| 邮箱 | info@daidaithanh.com |
| 官网 | daidaithanh.com |
| 传真 | 02733611678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $151.2K |
| 越南 | 1 | $73.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $9.91M |
| 巴基斯坦 | 68 | $3.49M |
| 巴西 | 29 | $1.97M |
| 新加坡 | 10 | $423.4K |
| 中国香港 | 6 | $258.7K |
| 越南 | 2 | $138.3K |
| 加拿大 | 2 | $123.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $151.2K | 其他化学制剂 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.7K | 冻鲶鱼片、鱼杂及部位 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 140 | $9.91M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Hilal Fish Dealer | 巴基斯坦 | 32 | $2.01M | 冻鲶鱼片 |
| FANG CHENG GANG CITY NAXING TRADE LIMITED COMPANY | 43 | $1.75M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 | |
| Qadrinoori Enterprises | 巴基斯坦 | 35 | $1.44M | 精炼棕榈油、冻鲶鱼片 |
| Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | 20 | $1.31M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| DH Original Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 6 | $437.6K | 冻鲶鱼片、冻去骨牛肉 |
| HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $423.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| East China Seas Holdings Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $258.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Montepez S.R.L. | 乌拉圭 | 2 | $149.5K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Kingsun International Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $147.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $21.8K |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $37.8K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $17.9K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2024-07-18 | 冻鲶鱼片 | Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 越南 | $27.9K |
| 2024-07-18 | 冻鲶鱼片 | Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 越南 | $45.8K |
| 2023-09-28 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $21.7K |
| 2023-09-28 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $12.4K |
| 2023-08-25 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $17.4K |
| 2023-08-25 | 其他化学制剂 | Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 冻鲶鱼片 | Kingsun International Holding Group Co., Ltd. | — | $75.4K |
| 2026-06-26 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $31.8K |
| 2026-06-26 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $9.6K |
| 2026-06-26 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $32.0K |
| 2026-06-26 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $22.2K |
| 2026-06-26 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $9.5K |
| 2026-06-26 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $22.4K |
| 2026-06-23 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $33.6K |
| 2026-06-23 | 冻鲶鱼片 | Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | $33.6K |
| 2026-06-23 | 冻鲶鱼片 | DH Original Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | $74.9K |