Bach Nien Wood Production & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư Đồ Gỗ BáCH NIêN
9
进口笔数
0
出口笔数
$160.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301144249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT80XAP0 |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Hương Mạc, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ ĐỒ GỖ BÁCH NIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84352219926 |
| 邮箱 | dogokhongtam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $132.9K |
| 老挝 | 1 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labor Service Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $132.9K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $27.1K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2026-03-19 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2026-01-20 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2026-01-05 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2025-12-05 | 其他加工木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2025-11-19 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-09-09 | 6mm以上木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORY CO LTD | 老挝 | $22.5K |