WELCOME ENM VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WELCOME ENM VIETNAM
6
进口笔数
1
出口笔数
$109.2K
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317943571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC5F7KE |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELCOME ENM VIETNAM |
| 企业英文名称 | Welcome ENM Vietnam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Văn phòng Thủy Lợi 4, 102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | wmsmaster@welcomems.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.2032亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $109.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welcom Enm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $53.9K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 印度尼西亚 | 1 | $34.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| WELCOME ENM CO., LTD | 韩国 | 2 | $20.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 印度尼西亚 | 1 | $31.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | WELCOME ENM CO., LTD | 韩国 | $781 |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | WELCOME ENM CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | WELCOME ENM CO., LTD | 韩国 | $781 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | WELCOME ENM CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | — | $7.9K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | — | $7.8K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | — | $7.9K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | PT SMARKET INDONESIA WHOLESALE | — | $7.8K |