Belife International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Belife Quốc Tế
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106105612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR62EH77 |
| 成立日期 | 2013-02-06 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngách 45, ngõ 806, đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELIFE QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | BELIFE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngách 45, ngõ 806, đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NoYi Environmental Equipment Mfg. (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $579 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $354 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $930 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $498 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Zaoqiang Yaxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $786 |