PHU HOANG VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú HOằNG VIệT NAM
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300993994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4BHYB7 |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | Khu 2 Đấu Mã, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ HOẰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHU HOANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2 Đấu Mã, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84974866235 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $36.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | 50 | $36.1K | 乙烯聚合物塑料、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-06 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $945 |
| 2024-12-24 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $270 |
| 2024-12-10 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $674 |
| 2024-11-28 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $143 |
| 2024-10-22 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $816 |
| 2024-10-14 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $408 |
| 2024-09-17 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $891 |
| 2024-08-28 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-16 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $823 |