Tai Wo (Vietnam) International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 鲜香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TAI WO (VIệT NAM)
12
进口笔数
2
出口笔数
$278.2K
进口金额
$60.1K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2024-01-31
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108911664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW3NBCC |
| 成立日期 | 2019-09-21 |
| 联系地址 | Số 10 Đường Tản Viên, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TAI WO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TAI WO (VIETNAM) INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường Tản Viên, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84973143880 |
| 邮箱 | taiheqiye@cqchinabase.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070954 | 鲜香菇 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $278.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.4K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Juli Mushroom Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.4K | 鲜香菇、非木预制建筑 |
| Guangzhou Pluslife Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| a0b0de13510307db10bf8b2d3ceb2bdd | 1 | $10.3K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guans Mushroom Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $57.4K | 整姜、胡萝卜和萝卜 |
| D.K. International Agriculture Corporation | 日本 | 1 | $2.7K | 燃料木材及锯末 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-08-16 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-08-10 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-08-06 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-03-19 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-03-17 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-11-26 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-11-14 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-11-04 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2024-11-04 | 鲜香菇 | ZIBO JULI MUSHROOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 燃料木材及锯末 | D K INTERNATIONAL AGRICULTURE CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2023-05-09 | 葡萄柚和柚子 | GUANS MUSHROOM CANADA INC | 越南 | $57.4K |