Suntech Industrial Services & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP Và Tự ĐộNG HóA SUNTECH
- 邮箱5
50
进口笔数
15
出口笔数
$109.8K
进口金额
$85.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-30
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314136795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM2HJBQ |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Số 490 đường Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HÓA SUNTECH |
| 企业英文名称 | SUNTECH INDUSTRIAL SERVICES AND AUTOMATON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 490 đường Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0969498539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $57.3K |
| 中国 | 22 | $28.2K |
| 德国 | 8 | $8.0K |
| 新加坡 | 6 | $5.8K |
| 马来西亚 | 4 | $3.6K |
| 匈牙利 | 1 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 希腊 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
| 瑞士 | 1 | $882 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $84.9K |
| 新加坡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scigate Automation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $56.0K | 其他测量仪器、液体流量计 |
| HST TEST GROUP CO., LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 其他锯片、金属切割锯 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.1K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.4K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Leuze Electronic SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.3K | 其他光学测量仪、光敏半导体二极管 |
| Wolfgang Mehner GmbH | 德国 | 2 | $3.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| HY Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 电器装置零件、电力控制板 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| NAVIQ SARL | 中国香港 | 1 | $2.8K | 电力控制板 |
| Chongqing Jieheng Peristaltic Pumps Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $690 | 其他泵和提升机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $76.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 镀锌钢带、冷轧合金钢 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $200 | 非玻塑灯具零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | LED照明装置 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-13 | LED照明装置 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-09 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $186 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $102 |
| 2026-04-09 | 计量计数器 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $998 |
| 2026-04-09 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $166 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $102 |
| 2026-04-09 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $166 |
| 2026-04-09 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $186 |
| 2026-04-09 | 计量计数器 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $998 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金属切割锯 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-03-27 | 金属切割锯 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2025-11-12 | 增材制造机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-11 | 增材制造机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-21 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-08-19 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.9K |