Dong Hai Industry Traffic Corporation
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp -Giao Thông Đông Hải
41
进口笔数
0
出口笔数
$483.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302405517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MB7R2M |
| 成立日期 | 2001-09-28 |
| 联系地址 | 35/17 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP -GIAO THÔNG ĐÔNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84835120306 |
| 邮箱 | dohagt@vnn.vn |
| 官网 | www.doha.com.vn |
| 传真 | 0835106503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $358.6K |
| 新加坡 | 6 | $125.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Xinliyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $238.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Jiangsu Mactape Industrial Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Toproad Traffic Facility Inc. | 中国 | 6 | $73.2K | 其他胶粘剂、石油树脂 |
| Langfang Daohong Glass Beads Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.5K | 自粘塑料片 |
| Qingdao Yuxiang Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非机动车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-02-06 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $873 |
| 2026-02-06 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $2.9K |