F&B International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH F&B QUốC Tế
69
进口笔数
12
出口笔数
$1.67M
进口金额
$68.0K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-29
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110355894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YP5C6P |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 9, đường La Gián 1, thôn La Gián, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH F&B QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | F&B INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 9, đường La Gián 1 thôn La Gián, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84886864859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 760200 | 铝废料 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.32M |
| 西班牙 | 4 | $97.4K |
| 法国 | 13 | $96.9K |
| 智利 | 4 | $66.2K |
| 意大利 | 9 | $53.8K |
| 芬兰 | 1 | $28.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 4 | $63.6K |
| 越南 | 8 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEXPORT STEEL | 中国香港 | 8 | $278.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Woosan International Resources Co. | 中国 | 6 | $227.5K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| INTEXPORT STEEL RM 1635 16/FL STAR HOUSE 3 SA | 中国香港 | 3 | $191.5K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE | 中国香港 | 3 | $189.4K | 液压压力机、研磨粉/粒 |
| Beschoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.6K | 婴儿纺织服装、其他塑料制品 |
| Intexport Steel | 中国 | 4 | $142.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他不锈钢板 |
| Yiwu Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bodegas Tagua Tagua S.A.P.I. | 意大利 | 4 | $66.2K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Xavier Vins | 法国 | 4 | $48.2K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Lgi Sas | 法国 | 5 | $26.7K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khalil Qadri Ltd. | 阿富汗 | 4 | $63.6K | 不锈钢家用制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.4K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 2升以下静止葡萄酒 | SOCIETA' AGRICOLA QUERCIABELLA SPA | 意大利 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 2升以下静止葡萄酒 | Società Agricola Querciabella S.p.A. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-02-26 | 2升以下静止葡萄酒 | Società Agricola Querciabella S.p.A. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 2升以下静止葡萄酒 | Società Agricola Querciabella S.p.A. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 2升以下静止葡萄酒 | Lgi Sas | 法国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE | 中国 | $511 |
| 2025-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | Xavier Vins | 法国 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | Xavier Vins | 法国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 液压压力机 | JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE | 中国 | $40.6K |
| 2025-12-30 | 其他擦亮剂 | JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE | 中国 | $4.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 不锈钢管件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-01-29 | 机器刷子部件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-01-29 | 扫帚刷子 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-09-25 | 扫帚刷子 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $454 |
| 2025-07-28 | 不锈钢家用制品 | KHALIL QADRI LTD | 阿富汗 | $18.0K |
| 2025-03-27 | 扫帚刷子 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $454 |
| 2025-03-27 | 扫帚刷子 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-02-05 | 不锈钢家用制品 | KHALIL QADRI LTD | 阿富汗 | $27.9K |
| 2024-12-05 | 不锈钢家用制品 | KHALIL QADRI LTD | 阿富汗 | $8.8K |
| 2024-12-05 | 不锈钢家用制品 | KHALIL QADRI LTD | 阿富汗 | $8.8K |