F&B International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他不锈钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH F&B QUốC Tế

69
进口笔数
12
出口笔数
$1.67M
进口金额
$68.0K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-29
最近出口
26
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.9K · 4 笔出口 $529 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.2K · 4 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-01进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.7K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-03进口 $83.4K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 5 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.7K · 3 笔出口 $454 · 1 笔2025-10进口 $136.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134 · 1 笔2026-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.9K · 4 笔出口 $529 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.2K · 4 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-01进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.7K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-03进口 $83.4K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 5 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.7K · 3 笔出口 $454 · 1 笔2025-10进口 $136.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134 · 1 笔2026-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110355894
企查查编码QVN0YP5C6P
成立日期2023-05-18
联系地址Số 1, ngõ 9, đường La Gián 1, thôn La Gián, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH F&B QUỐC TẾ
企业英文名称F&B INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, ngõ 9, đường La Gián 1 thôn La Gián, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84886864859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721990其他不锈钢板
2204212升以下静止葡萄酒
340590其他擦亮剂
680530研磨粉/粒
732393不锈钢家用制品
760200铝废料
721935冷轧不锈钢薄板
830249贱金属配件
846261液压压力机
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
732393不锈钢家用制品
730722不锈钢管件
960350机器刷子部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.32M
西班牙4$97.4K
法国13$96.9K
智利4$66.2K
意大利9$53.8K
芬兰1$28.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗4$63.6K
越南8$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEXPORT STEEL中国香港8$278.6K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Woosan International Resources Co.中国6$227.5K其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
INTEXPORT STEEL RM 1635 16/FL STAR HOUSE 3 SA中国香港3$191.5K其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE中国香港3$189.4K液压压力机、研磨粉/粒
Beschoo Trading Co., Ltd.中国7$146.6K婴儿纺织服装、其他塑料制品
Intexport Steel中国4$142.6K0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他不锈钢板
Yiwu Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$85.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bodegas Tagua Tagua S.A.P.I.意大利4$66.2K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
Xavier Vins法国4$48.2K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
Lgi Sas法国5$26.7K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khalil Qadri Ltd.阿富汗4$63.6K不锈钢家用制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南8$4.4K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-262升以下静止葡萄酒SOCIETA' AGRICOLA QUERCIABELLA SPA意大利$1.4K
2026-02-262升以下静止葡萄酒Società Agricola Querciabella S.p.A.意大利$2.3K
2026-02-262升以下静止葡萄酒Società Agricola Querciabella S.p.A.意大利$1.9K
2026-02-262升以下静止葡萄酒Società Agricola Querciabella S.p.A.意大利$2.2K
2026-02-232升以下静止葡萄酒Lgi Sas法国$1.6K
2025-12-30贱金属配件JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE中国$511
2025-12-302升以下静止葡萄酒Xavier Vins法国$2.0K
2025-12-302升以下静止葡萄酒Xavier Vins法国$1.5K
2025-12-30液压压力机JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE中国$40.6K
2025-12-30其他擦亮剂JIN SHENGHUA TRADING LTD RM A516 5/F EFFICIE中国$4.3K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29不锈钢管件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$33
2026-01-29机器刷子部件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$49
2026-01-29扫帚刷子HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$52
2025-09-25扫帚刷子HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$454
2025-07-28不锈钢家用制品KHALIL QADRI LTD阿富汗$18.0K
2025-03-27扫帚刷子HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$454
2025-03-27扫帚刷子HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$592
2025-02-05不锈钢家用制品KHALIL QADRI LTD阿富汗$27.9K
2024-12-05不锈钢家用制品KHALIL QADRI LTD阿富汗$8.8K
2024-12-05不锈钢家用制品KHALIL QADRI LTD阿富汗$8.8K

相关企业 · 同类产品

F&B International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →