BAC QUANG CONSTRUCTION & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bê TôNG Và XâY DựNG BắC QUANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$438.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100459491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8VATA6 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Đường La Văn Cầu, tổ dân phố 5 Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG BẮC QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường La Văn Cầu, tổ dân phố 5 Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02196525252 |
| 邮箱 | xaydungbacquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $438.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HUU HAN THUONG MAI BANG DUE VAN SON | 中国 | 1 | $358.2K | 泵及压缩机零件、前端装载机 |
| WEN SHAN PENG RUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $67.3K | 前端装载机、高压开关 |
| CHENGDU DAHONGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 前端装载机 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI BANG DUE VAN SON | 中国 | $89.5K |
| 2026-04-07 | 前端装载机 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI BANG DUE VAN SON | 中国 | $89.5K |
| 2026-04-06 | 前端装载机 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI BANG DUE VAN SON | 中国 | $89.5K |
| 2026-04-06 | 前端装载机 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI BANG DUE VAN SON | 中国 | $89.5K |
| 2025-08-15 | 矿物处理机器 | CHENGDU DAHONGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-12-17 | 前端装载机 | WEN SHAN PENG RUI TRADING CO LTD | 中国 | $67.3K |