DYN SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DYN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313942841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SVNHST |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Số 18 E3 Đường DN 4- 1 (Khu Dân Cư An Sương), KP3, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DYN |
| 企业英文名称 | DYN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 E3 Đường DN 4- 1 (Khu Dân Cư An Sương) KP3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84971301272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 1 | $663 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camau Food Market | 美国 | 1 | $2.4K | 固定刀片刀、非贵金属餐具 |
| CAMAU FOOD MARKET | 越南 | 1 | $663 | 碾磨大米、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 印刷日历 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $330 |
| 2023-08-01 | 金属框架软垫椅 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $500 |
| 2023-08-01 | 钢铁门窗 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $360 |
| 2023-08-01 | 其他渔猎用具 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $1 |
| 2023-08-01 | 固定刀片刀 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $300 |
| 2023-08-01 | 钢铁门窗 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $300 |
| 2023-08-01 | 非办公金属家具 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $120 |
| 2023-08-01 | 非LED灯具 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $450 |
| 2023-08-01 | 非贵金属餐具 | Camau Food Market | 美国 | $2 |
| 2023-08-01 | 非贵金属餐具 | CAMAU FOOD MARKET | 美国 | $2 |