Mirae Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MIRAE
9
进口笔数
70
出口笔数
$89.3K
进口金额
$783.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900402620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7TT19K |
| 成立日期 | 2006-11-26 |
| 联系地址 | Lô số 49A1, Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIRAE |
| 企业英文名称 | MIRAE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 49A1, Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763898340 |
| 传真 | +842763898340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $39.9K |
| 韩国 | 2 | $34.2K |
| 中国 | 3 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $581.8K |
| 捷克 | 2 | $78.9K |
| 德国 | 1 | $51.2K |
| 韩国 | 11 | $37.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $34.0K |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intops Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| LUDEK PRAVDA | 1 | $18.8K | 染色尼龙织物 | |
| Ludek Pravda | 韩国 | 1 | $15.4K | 染色尼龙织物 |
| Ludek Pravda | 中国 | 3 | $15.3K | 染色聚酯布 |
| Mirae Vietnam Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他蔬菜制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Corp. | 越南 | 31 | $354.0K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Jinseung Inc. | 越南 | 12 | $160.1K | 其他绳缆、拉链零件 |
| Ludek Pravda | 捷克 | 2 | $78.9K | 其他纺织制品、其他纺织铺地制品 |
| Ludek Pravda | 德国 | 1 | $51.2K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Viva Camp Corp. | 越南 | 5 | $39.5K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| INDOGUNA UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $34.0K | 冷冻马铃薯制品、冻去骨牛肉 |
| Hanwoong Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $26.6K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 8 | $26.2K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Jinseung Inc. | 韩国 | 3 | $11.2K | 其他纺织大衣、合成纤维缝纫线 |
| EPL GEORGIA LLC | 美国 | 3 | $0 | 750W以下直流电机、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 染色尼龙织物 | LUDEK PRAVDA | 韩国 | $18.8K |
| 2026-06-22 | 染色聚酯布 | Ludek Pravda | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-06 | 染色聚酯布 | Ludek Pravda | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-25 | 染色尼龙织物 | Ludek Pravda | 韩国 | $15.4K |
| 2025-09-10 | 染色聚酯布 | Ludek Pravda | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-26 | 非注塑模具 | Intops Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-03-20 | 工业机器人 | Intops Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-20 | 注塑机 | Intops Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2025-03-20 | 自动控制仪器 | Intops Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-20 | 工业机器人 | Intops Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $278 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他泡沫塑料 | Jinseung Inc. | 韩国 | $36 |
| 2026-07-28 | 其他泡沫塑料 | Jinseung Inc. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Jinseung Inc. | 韩国 | $228 |
| 2026-07-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | ASG International Corp. | 韩国 | $89 |
| 2026-07-25 | 其他泡沫塑料 | ASG International Corp. | 韩国 | $78 |
| 2026-07-25 | 其他泡沫塑料 | ASG International Corp. | 韩国 | $158 |
| 2026-07-25 | 其他泡沫塑料 | ASG International Corp. | 韩国 | $178 |
| 2026-07-25 | 其他泡沫塑料 | ASG International Corp. | 韩国 | $58 |
| 2026-07-25 | 其他泡沫塑料 | ASG International Corp. | 韩国 | $123 |
| 2026-07-25 | 其他泡沫塑料 | ASG International Corp. | 韩国 | $71 |