Ductan Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN ĐứC TâN
132
进口笔数
0
出口笔数
$228.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315872766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YN5VXR |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | 213 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN ĐỨC TÂN |
| 企业英文名称 | DUCTAN SEAFOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 213 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973126260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $122.1K |
| 菲律宾 | 124 | $100.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Northern Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $122.1K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | 53 | $42.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Rainbow Connection International Trading | 菲律宾 | 20 | $19.8K | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
| Ocean Treasures Marine Trading | 菲律宾 | 14 | $13.5K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| JM Golden Sea Harvest Corporation | 菲律宾 | 16 | $10.1K | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
| Ocean Live Marine Products Trading | 菲律宾 | 12 | $8.8K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| MUARA LAUT | 印度尼西亚 | 2 | $4.4K | 活鲜蟹、其他鲜鱼 |
| Earth Sea Farm | 菲律宾 | 5 | $3.5K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Aloha Marine Product | 菲律宾 | 3 | $1.7K | 其他软体动物 |
| INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 2 | $1.5K | 其他软体动物、虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 蛤鸟蛤舟贝 | INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $512 |
| 2026-06-18 | 蛤鸟蛤舟贝 | INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $960 |
| 2026-06-02 | 蛤鸟蛤舟贝 | MUARA LAUT | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-05-08 | 蛤鸟蛤舟贝 | MUARA LAUT | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-10-17 | 其他软体动物 | Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | $880 |
| 2024-10-16 | 其他软体动物 | Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | $972 |
| 2024-10-12 | 其他软体动物 | Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | $790 |
| 2024-10-12 | 其他软体动物 | Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | $492 |
| 2024-10-11 | 其他软体动物 | Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | $532 |
| 2024-10-10 | 其他软体动物 | Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | $670 |