THIEN NAM ENGINEERING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại & kỹ thuật Thiên Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500598469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB7U2UB |
| 成立日期 | 2008-11-14 |
| 联系地址 | Số 110-A2, khu tập thể 5 tầng, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101-A2, khu tập thể 5 tầng, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá bằng ô tô; Tư vấn, chuyển giao công nghệ và kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng (không bao gồm tư vấn pháp luật, dịch vụ thiết kế, giám sát, khảo sát công trình); Sản xuất, mua bán, gia công lắp đặt hệ thống khung nhôm, cửa kính, kính, cửa sắt, cửa cuốn, cửa gỗ, cửa nhựa, vách nhựa, vách thạch cao, các loại trần trang trí, các sản phẩm về nhôm, kính, inox, mica, sắt, gỗ và nhựa cho các công trình xây dựng; Sản xuất và buôn bán hoá chất xây dựng (trừ hoá chất Nhà nước cấm); Chống thấm các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp; Trang trí nội, ngoại thất công trình; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, các công trình điện đến 35 KV; Sản xuất và buôn bán vật liệu xây dựng, vật tư, máy móc thiết bị, phụ tùng thay thế trong lĩnh vực xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, ngành điện nước, điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02433552126 |
| 邮箱 | nguyenhat26681@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $10.0K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 7 | $8.8K | 处理纺织物 |
| FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | 3 | $1.2K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| PERFECT BELTS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $1.1K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 处理纺织物 | TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 处理纺织物 | TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2026-03-30 | 处理纺织物 | TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $223 |
| 2026-02-25 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $122 |
| 2026-02-25 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $279 |
| 2025-08-16 | 处理纺织物 | TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $183 |
| 2025-04-26 | 处理纺织物 | TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2025-04-26 | 处理纺织物 | TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $669 |
| 2025-01-22 | 处理纺织物 | TAIXING RUIFENG RUBBER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $72 |