Huong Giang Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hương Giang
49
进口笔数
4
出口笔数
$564.7K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-07
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106211339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY952Y8 |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 99 đường Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG GIANG |
| 企业英文名称 | HUONG GIANG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A, ngõ 99 đường Gia Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84983271307 |
| 邮箱 | seeco2001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $449.6K |
| 新西兰 | 5 | $93.6K |
| 阿联酋 | 1 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Weichang Runda Plastic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $140.4K | 其他塑料管材、增塑PVC混合物 |
| Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $135.0K | 其他塑料管材、滚珠轴承 |
| Geli Air Duct (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.3K | 其他塑料管材、纺织水龙软管 |
| Qingdao Haichuan Xincheng Rubber & Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 其他塑料管材、纺织水龙软管 |
| Go Peak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $39.5K | 天然沥青、凡士林 |
| Cfg Nexus Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $39.0K | 石油沥青、人造蜡 |
| 4d9d7656ce2baf6774fe0306417e1952 | 1 | $19.8K | ||
| Yongjia Welldone Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 燃油分配泵、计量液体泵 |
| a34ce10f75e8020126e4a0a2ecce6440 | 1 | $16.8K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haichuan Xincheng Rubber & Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料管材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $877 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $657 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | WEIFANG WEICHANG RUNDA PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $810 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | QINGDAO HAICHUANXINCHENGRUBBER & PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | QINGDAO HAICHUANXINCHENGRUBBER & PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $189 |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | QINGDAO HAICHUANXINCHENGRUBBER & PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | QINGDAO HAICHUANXINCHENGRUBBER & PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | QINGDAO HAICHUANXINCHENGRUBBER & PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | QINGDAO HAICHUANXINCHENGRUBBER & PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-11-07 | 其他塑料管材 | QINGDAO HAICHUANXINCHENGRUBBER & PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-02-10 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $877 |
| 2023-05-15 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | $768 |
| 2023-03-13 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | $761 |