Truong Thanh Hoa Binh Joint Stock Company for Investment, Trading and Services
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ TRườNG THàNH HòA BìNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$165.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400518645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF596DB |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 231, Tờ Bản Đồ Số 61, Thôn Lũ, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG THÀNH HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84912165915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $165.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BD Agriculture (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $165.0K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 其他家禽机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $14.8K |
| 2024-06-28 | 其他家禽机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2024-06-28 | 其他家禽机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $30.5K |
| 2024-06-28 | 电力控制板 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2024-06-28 | 其他家禽机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2024-06-28 | 其他气泵 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $97.2K |