Hanoi Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOODS Hà NộI
- Facebook1
34
进口笔数
0
出口笔数
$17.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0TVJJA |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Hương Ninh, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOODS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | FOODS HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Ninh, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0338244785 |
| 邮箱 | dvnb2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 050100 | 人发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31 | $17.07M |
| 缅甸 | 3 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | 17 | $9.75M | 其他食用动物品、5-9mm中密纤维板 |
| SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | 9 | $5.66M | 其他食用动物品、干杂蘑菇 |
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 4 | $1.28M | 其他食用动物品 |
| Pt Buana Utama Mestika Indah | 印度尼西亚 | 1 | $372.8K | 其他食用动物品 |
| King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $19.3K | 人发制品、假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $5.3K |
| 2024-01-23 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $316.5K |
| 2024-01-23 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $180.0K |
| 2024-01-23 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $220.5K |
| 2024-01-22 | 人发制品 | King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | $7.8K |
| 2024-01-12 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $503.0K |
| 2024-01-11 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $372.8K |
| 2024-01-11 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $400.0K |
| 2024-01-11 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $6.3K |
| 2024-01-09 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $734.4K |