DLV Lighting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dlv Lighting
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106827382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9MV2SN |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | Số 55, ngõ 178, ngách 178/1 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DLV LIGHTING |
| 企业英文名称 | DLV LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, ngõ 178, ngách 178/1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84975244336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Justin Lighting Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.07M | 非LED枝形吊灯、玻璃灯具零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $161.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shandong Qichuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他风扇、750W以下交流电机 |
| Shandong Chenqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他风扇、其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | JUSTIN LIGHTING TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |