Suwon Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$384.8K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301084504
企查查编码QVN7KA6TN0
成立日期2019-03-18
联系地址Xóm Núi, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUWON TECH
企业英文名称SUWON TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Núi, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84972984957
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481820纸手帕毛巾
611610塑胶涂层手套
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$384.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南26$198.1K通信设备零件、其他电子IC
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南68$77.9K其他光学元件、其他塑料制品
Samju Vina Co., Ltd.越南29$41.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Davo Vina Co., Ltd.越南9$35.6KPET塑料片材、甲苯
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$29.1K通信设备零件、其他电子IC
JNTC Vina Co., Ltd.越南2$1.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$890其他塑料制品、其他电路开关装置
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南1$425其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自动数据处理输入输出单元SAMJU VINA CO LTD越南$19
2026-04-28金属剪SAMJU VINA CO LTD越南$230
2026-04-28金属剪SAMJU VINA CO LTD越南$230
2026-04-28自动数据处理输入输出单元SAMJU VINA CO LTD越南$19
2026-04-28其他无机化合物SAMJU VINA CO LTD越南$88
2026-04-28自动数据处理输入输出单元SAMJU VINA CO LTD越南$5
2026-04-28其他无机化合物SAMJU VINA CO LTD越南$11
2026-04-28其他无机化合物SAMJU VINA CO LTD越南$88
2026-04-28其他无机化合物SAMJU VINA CO LTD越南$11
2026-04-28自动数据处理输入输出单元SAMJU VINA CO LTD越南$5

相关企业 · 同类产品

Suwon Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →