Suwon Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$384.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301084504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KA6TN0 |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Xóm Núi, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUWON TECH |
| 企业英文名称 | SUWON TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Núi, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84972984957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $384.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 26 | $198.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $77.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $41.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.6K | PET塑料片材、甲苯 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $29.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $890 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $425 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 金属剪 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 金属剪 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $5 |