Primewood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIMEWOOD
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2023-07-04
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110292362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPC7694 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | 134 phố Viên, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIMEWOOD |
| 企业英文名称 | PRIMEWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84917634865 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $324.8K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shenzhen Jimi Jili Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $308.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shenzhen Chengliming Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $302.4K | 热带木薄板 |
| Ningxia Shengshi Yinwei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.4K | 热带木薄板 |
| Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.7K | 其他鲜果、柚木原木 |
| Shenzhen Ruiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Zibo Senmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Xinchuangyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 热带木薄板、宝石制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 热带木薄板 | SHENZHEN XINCHUANGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-06-21 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-06-15 | 热带木薄板 | NINGXIA SHENGSHI YINWEI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-14 | 热带木薄板 | SHENZHEN RUIMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-06-14 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-06-14 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-06-09 | 热带木薄板 | SHENZHEN RUIMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-06-07 | 热带木薄板 | ZIBO SENMAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2023-06-07 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-06-05 | 热带木薄板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |