Yuelaimei Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 709 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YUELAIMEI
0
进口笔数
709
出口笔数
$0
进口金额
$23.04M
出口金额
—
最近进口
2024-06-15
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401148520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU2MC7B |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Lô C9-1/2, Khu công nghiệp Hàm Kiệm 1, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YUELAIMEI |
| 企业英文名称 | YUELAIMEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C9-1/2, Khu công nghiệp Hàm Kiệm 1, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842523869699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 826.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 685 | $22.19M |
| 越南 | 12 | $621.8K |
| 中国香港 | 12 | $227.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Hongjiu Fruit Co., Ltd. | 中国 | 665 | $21.70M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Chongqing Hongjiu Fruit Co., Ltd. | 越南 | 11 | $608.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Gou Long Ju Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $318.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guizhou Hongjiu Fruit Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $261.3K | 其他鲜果 |
| Hunan Hongjiu Fruit Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.2K | 其他鲜果 |
| Qingdao Hongjiu Fruit Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他鲜果 |
| Guizhou Hongjiu Fruit Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 其他鲜果 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 709)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $6.0K |
| 2024-03-29 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $12.3K |
| 2024-03-23 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $15.3K |
| 2024-03-23 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $15.3K |
| 2024-03-21 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $38.8K |
| 2024-03-19 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $12.9K |
| 2024-03-19 | 其他鲜果 | CHONGQING HONGJIU FRUIT LTD BY SHARE LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $25.8K |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | GOU LONG JU TRADING CO LTD | 中国香港 | $25.9K |