Vinh An Phu Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI VĩNH AN PHú
77
进口笔数
1
出口笔数
$6.03M
进口金额
$6.9K
出口金额
2024-07-29
最近进口
2024-02-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317247574-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN853H6S9 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Ấp Xóm Đồng, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VĨNH AN PHÚ |
| 企业英文名称 | BRANCH OF VINH AN PHU TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84778181819 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $5.86M |
| 马来西亚 | 3 | $73.5K |
| 多哥 | 1 | $67.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.93M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.93M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Dalieco Ltd. | 马来西亚 | 4 | $140.5K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Corvalis Agriculture Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $25.8K | 干鹰嘴豆、其他小麦及混合麦 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 已梳棉花 | DALIECO LTD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2024-02-27 | 未梳棉 | DALIECO LTD | 多哥 | $67.0K |
| 2024-01-18 | 已梳棉花 | DALIECO LTD | 马来西亚 | $13.9K |
| 2024-01-03 | 未梳棉 | Corvalis Agriculture Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.8K |
| 2023-11-09 | 已梳棉花 | DALIECO LTD | 马来西亚 | $48.4K |
| 2023-09-09 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $20.1K |
| 2023-09-08 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2023-06-30 | 棉纱废料 | CONG TY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $45.4K |
| 2023-06-29 | 棉纱废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45.4K |
| 2023-06-21 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 已梳棉花 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $6.9K |