Quoc Hung Contract Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BăNG TảI QUốC HưNG
18
进口笔数
4
出口笔数
$154.7K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-09-30
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315763929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BMVT33 |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | 2822/3B Đường APĐ 27, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA QUỐC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2822/3B Đường APĐ 27, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842838162894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $154.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Hongheyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 其他橡塑机械、制鞋机械 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Foshan Chuanmei Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 纺织传送带、灌装封口机 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SHANDONG HUACHENG BANGWEI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $6.8K | 液压压力机 |
| Quanzhou Sofia Intelligent Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.3K | 其他制冷设备 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Dongguan Jindu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他电气设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.0K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 液压压力机 | SHANDONG HUACHENG BANGWEI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-10 | 其他制冷设备 | QUANZHOU SOFIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-08 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-04-15 | 单功能打印机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-03 | 液体流量计 | ANHUI JUJIE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-03-03 | 其他往复泵 | SHANGHAI MAC BEYOND MACHINERY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-02-06 | 纺织物处理机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-17 | 单功能打印机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $516 |
| 2025-01-17 | 皮带输送机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-17 | 制鞋机械 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-09-26 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-05-16 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-05-16 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-05-16 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2024-05-16 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2024-05-14 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-05-14 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2024-05-14 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-05-14 | 皮带输送机 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |