Quoc Hung Contract Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BăNG TảI QUốC HưNG

18
进口笔数
4
出口笔数
$154.7K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-09-30
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315763929
企查查编码QVN3BMVT33
成立日期2019-06-28
联系地址2822/3B Đường APĐ 27, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA QUỐC HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2822/3B Đường APĐ 27, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842838162894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机
845320制鞋机械
841869其他制冷设备
844319其他印刷机
844339单功能打印机
401693非泡沫橡胶密封件
841350其他往复泵
841950工业热交换器
842230灌装封口机
842240包装机械

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$154.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$73.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xiamen Hongheyi Import & Export Co., Ltd.中国1$33.1K其他橡塑机械、制鞋机械
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国1$10.1K处理纺织物、25-70克非织造布
Foshan Chuanmei Packing Machinery Co., Ltd.中国1$9.3K纺织传送带、灌装封口机
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$7.1K其他塑料制品、其他电气设备
SHANDONG HUACHENG BANGWEI MACHINERY CO., LTD.中国1$6.8K液压压力机
Quanzhou Sofia Intelligent Technology Co., Ltd.加拿大1$4.3K其他制冷设备
V Trans Trade Ltd.中国2$3.4K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Dongguan Jindu Electronic Technology Co., Ltd.中国1$3.1K其他电气设备
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$2.2K汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baud Vietnam Co., Ltd.越南4$8.0K塑料包装箱、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25液压压力机SHANDONG HUACHENG BANGWEI MACHINERY CO., LTD.中国$6.8K
2025-10-10其他制冷设备QUANZHOU SOFIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2025-09-08非泡沫橡胶密封件NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14
2025-04-15单功能打印机SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.6K
2025-03-03液体流量计ANHUI JUJIE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$100
2025-03-03其他往复泵SHANGHAI MAC BEYOND MACHINERY CO LTD中国$80
2025-02-06纺织物处理机V TRANS TRADE LTD中国$2.9K
2025-01-17单功能打印机V TRANS TRADE LTD中国$516
2025-01-17皮带输送机SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.9K
2025-01-17制鞋机械SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$12.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2024-09-26皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2024-05-16皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$296
2024-05-16皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$296
2024-05-16皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$199
2024-05-16皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$398
2024-05-14皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$296
2024-05-14皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$398
2024-05-14皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$296
2024-05-14皮带输送机BAUD VIETNAM CO LTD越南$199

相关企业 · 同类产品

Quoc Hung Contract Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →