BHWH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BHWH
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$399.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316352569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HP4JFV |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | 93/23 Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BHWH |
| 企业英文名称 | BHWH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/23 Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938493417 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 7 | $57.1K |
| 墨西哥 | 6 | $54.9K |
| 荷兰 | 3 | $42.1K |
| 越南 | 3 | $40.1K |
| 法国 | 2 | $24.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $20.8K |
| 西班牙 | 2 | $20.8K |
| 美国 | 2 | $20.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.4K |
| 中国台湾 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RNA Resources Group Ltd. | 5 | $50.9K | 藤编篮筐、竹编篮筐 | |
| RNA Resources Group Ltd | 阿联酋 | 6 | $50.5K | 婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心 |
| Cantia, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $46.8K | 金属框架软垫椅、植物纤维制品 |
| Hikemeister B.V. | 荷兰 | 3 | $42.1K | 植物纤维制品、木制品 |
| Kay-El Asia Ltd. | 越南 | 1 | $27.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Landmark Arabia Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $20.8K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| TJX UK | 英国 | 2 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Touchpoint Commercial Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.6K | 藤编篮筐、木制餐具 |
| S.K. Industrial Corporation | 印度 | 2 | $1.8K | 组合皮革板材、其他化学制剂 |
| 84be43dc282c6e7e22979a53a3af313f | 2 | $1.0K |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 植物纤维制品 | PAIDAL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $796 |
| 2024-09-23 | 植物纤维制品 | PAIDAL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-09-23 | 植物纤维制品 | PAIDAL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-09-23 | 植物纤维制品 | PAIDAL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-09-23 | 植物纤维制品 | PAIDAL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $971 |
| 2024-09-23 | 植物纤维制品 | PAIDAL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-09-23 | 植物纤维制品 | PAIDAL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $984 |
| 2024-07-23 | 竹编篮筐 | RNA Resources Group Ltd. | — | $1.2K |
| 2024-07-23 | 植物纤维制品 | RNA Resources Group Ltd. | — | $2.2K |
| 2024-07-23 | 竹编篮筐 | RNA Resources Group Ltd. | — | $1.9K |