BHWH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BHWH

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$399.1K
出口金额
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.1K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316352569
企查查编码QVN0HP4JFV
成立日期2020-06-26
联系地址93/23 Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BHWH
企业英文名称BHWH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址93/23 Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84938493417
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
940599非玻塑灯具零件
441990木制餐具
420299其他纤维纸板容器
650500针织头饰
691410其他瓷制品
940159藤柳座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋7$57.1K
墨西哥6$54.9K
荷兰3$42.1K
越南3$40.1K
法国2$24.3K
沙特阿拉伯2$20.8K
西班牙2$20.8K
美国2$20.7K
澳大利亚1$14.4K
中国台湾1$9.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RNA Resources Group Ltd.5$50.9K藤编篮筐、竹编篮筐
RNA Resources Group Ltd阿联酋6$50.5K婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心
Cantia, S.A. de C.V.墨西哥6$46.8K金属框架软垫椅、植物纤维制品
Hikemeister B.V.荷兰3$42.1K植物纤维制品、木制品
Kay-El Asia Ltd.越南1$27.8K竹编篮筐、藤编篮筐
Landmark Arabia Co.沙特阿拉伯2$20.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
TJX UK英国2$12.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Touchpoint Commercial Pvt. Ltd.印度2$4.6K藤编篮筐、木制餐具
S.K. Industrial Corporation印度2$1.8K组合皮革板材、其他化学制剂
84be43dc282c6e7e22979a53a3af313f2$1.0K

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-23植物纤维制品PAIDAL ENTERPRISE LTD中国台湾$796
2024-09-23植物纤维制品PAIDAL ENTERPRISE LTD中国台湾$2.1K
2024-09-23植物纤维制品PAIDAL ENTERPRISE LTD中国台湾$1.4K
2024-09-23植物纤维制品PAIDAL ENTERPRISE LTD中国台湾$2.2K
2024-09-23植物纤维制品PAIDAL ENTERPRISE LTD中国台湾$971
2024-09-23植物纤维制品PAIDAL ENTERPRISE LTD中国台湾$1.5K
2024-09-23植物纤维制品PAIDAL ENTERPRISE LTD中国台湾$984
2024-07-23竹编篮筐RNA Resources Group Ltd.$1.2K
2024-07-23植物纤维制品RNA Resources Group Ltd.$2.2K
2024-07-23竹编篮筐RNA Resources Group Ltd.$1.9K

相关企业 · 同类产品

BHWH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →