TAN TU TRADING & MECHANICAL CO LIMITE
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THươNG MạI TấN Tú
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$16.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700825944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9JT99M |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thần Nữ, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TẤN TÚ |
| 企业英文名称 | TAN TU TRADING AND MECHANICAL COMPANY LIMITE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84833377797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $16.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 非办公金属家具 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-22 | 非办公金属家具 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-05-22 | 贱金属配件 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2025-05-22 | 其他车辆 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2025-05-22 | 其他木家具 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-05-19 | 其他车辆 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2025-05-19 | 非办公金属家具 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-05-19 | 贱金属配件 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2025-05-19 | 非办公金属家具 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-19 | 其他木家具 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |