USA Pesticide High Technology Corporation
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cao Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Usa
111
进口笔数
0
出口笔数
$7.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105905006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURHCF2E |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 109 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT USA |
| 企业英文名称 | USA PESTICIDE HIGH TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 109 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HÀ NỘI 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842439727799 |
| 邮箱 | Viet91.usa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $6.48M |
| 印度 | 19 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.83M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.69M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Lionchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $653.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 5 | $410.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $365.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Omkar Agri Global Private Ltd. | 印度 | 5 | $344.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $340.1K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 5 | $226.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $181.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 零售杀菌剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-15 | 零售杀菌剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-03-21 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $72.6K |
| 2026-03-18 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $127.0K |
| 2026-01-09 | 零售杀菌剂 | NINGBO TIDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $94.7K |
| 2025-12-30 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $69.8K |
| 2025-12-29 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-12-29 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40.3K |