TOAN CAU ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Toàn Cầu
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$29.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY403EM |
| 成立日期 | 2016-03-19 |
| 联系地址 | Số 13/169 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Toàn Cầu |
| 企业英文名称 | TOAN CAU ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/169 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $29.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $23.0K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 4 | $6.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 陶瓷绝缘子 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-06-17 | 自动断路器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $301 |
| 2024-06-17 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-06-17 | 钢铁螺钉螺栓 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-06-13 | 电气装置零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $101 |
| 2024-06-13 | LED灯 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $292 |
| 2024-06-13 | 1000伏以下灯座 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-06-13 | LED照明装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-06-13 | 电气装置零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-06-13 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $33 |