Vinahardware Producing Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU VINAHARDWARE

30
进口笔数
38
出口笔数
$80.1K
进口金额
$177.7K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $278 · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $278 · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311741674
企查查编码QVN23W6R17
成立日期2012-04-23
联系地址952A Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VINAHARDWARE
企业英文名称VINAHARDWARE PRODUCING IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址134, đường Lê Lợi, khu phố Hòa Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84862723023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
731815钢铁螺钉螺栓
940199汽车座椅零件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
761691铝丝网
691410其他瓷制品
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
830242家具配件
830250贱金属帽架
392690其他塑料制品
940199汽车座椅零件
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
830890贱金属扣件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$80.0K
马来西亚1$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚9$64.3K
韩国3$60.0K
新西兰4$16.4K
印度11$16.3K
美国6$10.9K
立陶宛2$858
越南2$548

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OKING PRODUCTS Ltd.中国20$57.5K其他塑料制品、家具配件
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国2$6.8K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$4.4K染色棉混纺布、其他塑料制品
Zhaoqing Huawei Hardware Products Co., Ltd.中国1$3.5K家具配件、钢铁钉及U形钉
OKING PRODUCTS LTD中国香港1$3.4K家具配件、其他塑料制品
Foshan City Sevilo Hardware Co., Ltd.中国1$2.9K家具配件、塑料配件
GEZ Industrial Co., Ltd.中国1$1.5K贱金属铰链、家具配件
KINTA GLOBAL MANAGEMENT马来西亚1$72带接头绝缘电线、其他塑料制品
Empower SCM Ltd.中国1$60电力控制板、印刷标签

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T & T Veranda & Concrete澳大利亚7$62.7K贱金属帽架、1kg以下胶粘剂
Style One Group韩国3$60.0K家具配件
Madhur Exports印度10$15.6K家具配件、钢铁螺钉螺栓
Compac Group新西兰2$11.1K家具配件
Prime Hospitality Group LLC美国6$10.9K卧室木家具、软垫木座椅
POD FURNITURE, LITHUANIA1$8.4K家具配件
Eden Office新西兰2$5.3K汽车座椅零件、木制厨房家具
Tuong Ta澳大利亚1$1.4K其他钢铁制品
3959dbc6b7b3ec6ba4f2a7867b0993be1$675
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$548瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-02家具配件OKING PRODUCTS LTD中国$69
2026-01-02钢铁螺钉螺栓OKING PRODUCTS LTD中国$200
2026-01-02家具配件OKING PRODUCTS LTD中国$150
2026-01-02家具配件OKING PRODUCTS LTD中国$90
2026-01-02非螺纹垫圈OKING PRODUCTS LTD中国$35
2026-01-02其他塑料制品OKING PRODUCTS LTD中国$172
2026-01-02铝丝网OKING PRODUCTS LTD中国$76
2026-01-02贱金属铰链OKING PRODUCTS LTD中国$1.0K
2026-01-02家具配件OKING PRODUCTS LTD中国$124
2026-01-02汽车座椅零件OKING PRODUCTS LTD中国$106

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22家具配件PRIME HOSPITALITY GROUP LLC美国$690
2026-04-21其他塑料制品PRIME HOSPITALITY GROUP LLC美国$1.6K
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$2
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$3
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$3
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$2
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$3
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$2
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$5.8K
2026-04-11家具配件POD FURNITURE, LITHUANIA$250

相关企业 · 同类产品

Vinahardware Producing Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →