Vinahardware Producing Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU VINAHARDWARE
30
进口笔数
38
出口笔数
$80.1K
进口金额
$177.7K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311741674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23W6R17 |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | 952A Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VINAHARDWARE |
| 企业英文名称 | VINAHARDWARE PRODUCING IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 134, đường Lê Lợi, khu phố Hòa Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84862723023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $80.0K |
| 马来西亚 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $64.3K |
| 韩国 | 3 | $60.0K |
| 新西兰 | 4 | $16.4K |
| 印度 | 11 | $16.3K |
| 美国 | 6 | $10.9K |
| 立陶宛 | 2 | $858 |
| 越南 | 2 | $548 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKING PRODUCTS Ltd. | 中国 | 20 | $57.5K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Zhaoqing Huawei Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 家具配件、钢铁钉及U形钉 |
| OKING PRODUCTS LTD | 中国香港 | 1 | $3.4K | 家具配件、其他塑料制品 |
| Foshan City Sevilo Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 家具配件、塑料配件 |
| GEZ Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 贱金属铰链、家具配件 |
| KINTA GLOBAL MANAGEMENT | 马来西亚 | 1 | $72 | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T Veranda & Concrete | 澳大利亚 | 7 | $62.7K | 贱金属帽架、1kg以下胶粘剂 |
| Style One Group | 韩国 | 3 | $60.0K | 家具配件 |
| Madhur Exports | 印度 | 10 | $15.6K | 家具配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Compac Group | 新西兰 | 2 | $11.1K | 家具配件 |
| Prime Hospitality Group LLC | 美国 | 6 | $10.9K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| POD FURNITURE, LITHUANIA | 1 | $8.4K | 家具配件 | |
| Eden Office | 新西兰 | 2 | $5.3K | 汽车座椅零件、木制厨房家具 |
| Tuong Ta | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品 |
| 3959dbc6b7b3ec6ba4f2a7867b0993be | 1 | $675 | ||
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $548 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $69 |
| 2026-01-02 | 钢铁螺钉螺栓 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-02 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-02 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-02 | 非螺纹垫圈 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $35 |
| 2026-01-02 | 其他塑料制品 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $172 |
| 2026-01-02 | 铝丝网 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $76 |
| 2026-01-02 | 贱金属铰链 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-02 | 家具配件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $124 |
| 2026-01-02 | 汽车座椅零件 | OKING PRODUCTS LTD | 中国 | $106 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家具配件 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 美国 | $690 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $2 |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $3 |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $3 |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $2 |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $3 |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $2 |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $5.8K |
| 2026-04-11 | 家具配件 | POD FURNITURE, LITHUANIA | — | $250 |