First Solution Joint Stock Co., Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Đệ NHấT - CHI NHáNH ĐồNG NAI
32
进口笔数
1
出口笔数
$2.22M
进口金额
$101.5K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-08-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106606506-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV7SM5Q |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | K3/117, KP.5, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐỆ NHẤT - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | K3/117, KP.5, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904707799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $1.03M |
| 韩国 | 14 | $832.0K |
| 中国 | 6 | $353.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $101.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 12 | $1.03M | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| PNP Safety | 韩国 | 13 | $831.0K | 灭火器、安全阀 |
| Hangzhou Pri-Safety Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $353.6K | 灭火器、阀门龙头 |
| PNP Safety | 1 | $980 | 减压阀、安全阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 1 | $101.5K | 喷雾机零件、灭火产品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 灭火器 | PNP Safety | 韩国 | $59.9K |
| 2026-02-05 | 减压阀 | PNP Safety | 韩国 | $49 |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | PNP Safety | 韩国 | $756 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | PNP Safety | 韩国 | $865 |
| 2026-02-05 | 压力测量仪 | PNP Safety | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-05 | 钢铁软管 | PNP Safety | 韩国 | $216 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | PNP Safety | 韩国 | $54.2K |
| 2026-02-05 | 灭火器 | PNP Safety | 韩国 | $2.8K |
| 2026-02-05 | 安全阀 | PNP Safety | 韩国 | $49 |
| 2026-02-05 | 止回阀 | PNP Safety | 韩国 | $97 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $15.8K |
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $11.0K |
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $19.1K |
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $42.4K |
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $3.7K |