ABM Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Abm Việt Nam
53
进口笔数
13
出口笔数
$369.1K
进口金额
$55.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-08-08
最近出口
35
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312008491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG37ECJ |
| 成立日期 | 2012-10-16 |
| 联系地址 | Phòng 408, Lầu 3, 296 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ABM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ABM VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 408, Lầu 3, 296 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842866817964 |
| 邮箱 | abmvietnam@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $278.4K |
| 中国台湾 | 1 | $71.6K |
| 意大利 | 2 | $7.8K |
| 泰国 | 6 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $50.9K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 意大利 | 1 | $962 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Nide Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.4K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Shanghai Yimu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 灌装封口机、聚丙烯塑料 |
| Shanghai Bricspack Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 灌装封口机、机械零件 |
| Dongguan Chenghao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 其他焊接机、皮革机械零件 |
| Zanasi S.r.l. | 意大利 | 2 | $7.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 喷雾机零件、纺织增强橡胶带 |
| Hunan Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Yangzhou Aishaer Aerosol Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 灌装封口机、非泡沫橡胶密封件 |
| CHS Asian Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $4.2K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| Ningbo Nide Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 功能机器零件、金属处理机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.6K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| FT Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $15.2K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Aib Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 不锈钢管件 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Zanasi S.r.l. | 意大利 | 1 | $962 | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI YIMU MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI YIMU MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-02-09 | 灌装封口机 | EU-TRUST (TIANJIN) TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-20 | 其他测量仪器 | NINGBO NIDE TECH CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | NINGBO NIDE TECH CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | NINGBO NIDE TECH CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-20 | 滚珠轴承 | NINGBO NIDE TECH CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-11-25 | 功能机器零件 | SHANGHAI YIHAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-17 | 纺织品润滑剂 | CHS ASIAN CHEMICAL CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2025-10-17 | 纺织品润滑剂 | CHS ASIAN CHEMICAL CO LTD | 泰国 | $30 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 20W以上线绕电阻器 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $111 |
| 2025-08-08 | 20W以上线绕电阻器 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $22 |
| 2025-08-08 | 硫化橡胶管 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $120 |
| 2025-08-08 | 陶瓷电容器 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $44 |
| 2025-08-08 | 电热电阻器 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $267 |
| 2025-08-07 | 大功率线绕电阻 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-08-07 | 陶瓷电容器 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-08-07 | 钢铁管线管 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2025-08-07 | 大功率线绕电阻 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-08-07 | 硫化橡胶管 | FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |