Vinh Dien Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$126.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500562201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BA5RAX |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | TDP Minh Quyết, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VĨNH ĐIỀN |
| 企业英文名称 | VINH DIEN INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Minh Quyết, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0912982682 |
| 邮箱 | cokhivinhphuc6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $126.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.8K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | 39 | $42.7K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 电气信号装置 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-11-04 | 钢铁门窗 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-11-04 | 非不锈钢管件 | Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2025-11-04 | 钢铁软管 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-11-04 | 阀门龙头 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-11-04 | 钢铁容器<50升 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-11-04 | 绝缘电线 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 阀门龙头 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-11-04 | 合金钢焊管 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |