Tung Lam Hoa Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tùng Lâm Hoà Bình
10
进口笔数
36
出口笔数
$3.7K
进口金额
$472.7K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400275294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S3AMT1 |
| 成立日期 | 2008-06-22 |
| 联系地址 | Tiểu khu 11, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TÙNG LÂM HOÀ BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu 9, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02183824268 |
| 传真 | 0218824268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $472.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | 10 | $3.7K | 硬质橡胶制品、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | 21 | $281.4K | 其他服装配件、纺织面料鞋 |
| Okumura Co., Ltd. | 日本 | 15 | $191.3K | 其他服装配件、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | PVC涂层织物 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2025-12-23 | 硫化泡沫橡胶 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2025-12-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $176 |
| 2025-12-23 | 橡胶塑料鞋件 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $35 |
| 2025-12-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $176 |
| 2025-07-07 | 聚氯乙烯涂层布 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $120 |
| 2025-07-07 | 橡胶塑料鞋件 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $35 |
| 2025-05-29 | 橡胶塑料鞋件 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $35 |
| 2025-05-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $264 |
| 2025-05-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $264 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他鞋靴 | Okumura Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他鞋靴 | Okumura Co., Ltd. | 日本 | $530 |
| 2026-04-19 | 其他服装配件 | Okumura Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 其他鞋靴 | Okumura Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他服装配件 | Okumura Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 其他服装配件 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-04-15 | 其他服装配件 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-04-15 | 其他服装配件 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-04-15 | 其他服装配件 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他服装配件 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |