Tung Lam Hoa Binh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tùng Lâm Hoà Bình

10
进口笔数
36
出口笔数
$3.7K
进口金额
$472.7K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-09进口 $128 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-10进口 $832 · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-12进口 $160 · 1 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-02进口 $226 · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-03进口 $170 · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $698 · 1 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-05进口 $578 · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-07进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-12进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-09进口 $128 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-10进口 $832 · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-12进口 $160 · 1 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-02进口 $226 · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-03进口 $170 · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $698 · 1 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-05进口 $578 · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-07进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-12进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号5400275294
企查查编码QVN6S3AMT1
成立日期2008-06-22
联系地址Tiểu khu 11, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TÙNG LÂM HOÀ BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tiểu khu 9, Xã Lương Sơn, Phú Thọ
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话02183824268
传真0218824268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
400819硫化泡沫橡胶
590310PVC涂层织物
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
621710其他服装配件
640590其他鞋靴
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
640690鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$472.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyamoto Co., Ltd.日本10$3.7K硬质橡胶制品、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyamoto Co., Ltd.日本21$281.4K其他服装配件、纺织面料鞋
Okumura Co., Ltd.日本15$191.3K其他服装配件、其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23PVC涂层织物Miyamoto Co., Ltd.日本$120
2025-12-23硫化泡沫橡胶Miyamoto Co., Ltd.日本$15
2025-12-23聚氨酯泡沫塑料Miyamoto Co., Ltd.日本$176
2025-12-23橡胶塑料鞋件MIYAMOTO CO.,LTD日本$35
2025-12-23聚氨酯泡沫塑料Miyamoto Co., Ltd.日本$176
2025-07-07聚氯乙烯涂层布MIYAMOTO CO.,LTD日本$120
2025-07-07橡胶塑料鞋件MIYAMOTO CO.,LTD日本$35
2025-05-29橡胶塑料鞋件MIYAMOTO CO.,LTD日本$35
2025-05-29聚氨酯泡沫塑料MIYAMOTO CO.,LTD日本$264
2025-05-29聚氨酯泡沫塑料MIYAMOTO CO.,LTD日本$264

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他鞋靴Okumura Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-19其他鞋靴Okumura Co., Ltd.日本$530
2026-04-19其他服装配件Okumura Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-19其他鞋靴Okumura Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-19其他服装配件Okumura Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-15其他服装配件Miyamoto Co., Ltd.日本$500
2026-04-15其他服装配件Miyamoto Co., Ltd.日本$500
2026-04-15其他服装配件Miyamoto Co., Ltd.日本$800
2026-04-15其他服装配件Miyamoto Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-15其他服装配件Miyamoto Co., Ltd.日本$3.6K

相关企业 · 同类产品

Tung Lam Hoa Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →