Thien Lang Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN LANG
7
进口笔数
2
出口笔数
$36.5K
进口金额
$21.1K
出口金额
2025-09-11
最近进口
2024-11-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101584359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMF7YYA |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Lô 13 đường Phan Bá Vành, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN LANG |
| 企业英文名称 | THIEN LANG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 13 đường Phan Bá Vành, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913992188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $23.5K |
| 美国 | 1 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANAM HK | 中国香港 | 1 | $12.9K | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Taizhou Donghai Plastic Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Glen Raven Custom Fabrics, LLC | 中国 | 1 | $120 | 丙烯酸机织物、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deghi S.P.A. | 意大利 | 2 | $21.1K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 聚氯乙烯涂层布 | TAIZHOU DONGHAI PLASTIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-11 | PVC涂层织物 | TAIZHOU DONGHAI PLASTIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-11 | PVC涂层织物 | TAIZHOU DONGHAI PLASTIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-11 | 聚氯乙烯涂层布 | TAIZHOU DONGHAI PLASTIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-23 | 聚酯长丝织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-23 | PVC涂层织物 | TAIZHOU DONGHAI PLASTIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-23 | PVC涂层织物 | TAIZHOU DONGHAI PLASTIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-11 | 聚氯乙烯涂层布 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-11 | 聚氯乙烯涂层布 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-22 | 印刷标签 | GLEN RAVEN CUSTOM FABRICS LLC | 中国 | $120 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 其他木制品 | Deghi S.P.A. | 意大利 | $11.3K |
| 2023-04-20 | 其他木制品 | DEGHI SPA | 意大利 | $9.9K |