Sumimoto Construction Technology Corporation

越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 干蛋清

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHệ SUMIMOTO

255
进口笔数
86
出口笔数
$15.17M
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-14
最近出口
20
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $697.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $398.7K · 8 笔出口 $149.5K · 5 笔2023-10进口 $387.6K · 6 笔出口 $130.6K · 4 笔2023-11进口 $634.4K · 9 笔出口 $51.2K · 3 笔2023-12进口 $276.6K · 5 笔出口 $81.3K · 3 笔2024-01进口 $388.9K · 6 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-02进口 $354.3K · 5 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-03进口 $290.4K · 5 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-04进口 $406.2K · 9 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-05进口 $269.1K · 7 笔出口 $104.5K · 4 笔2024-06进口 $257.0K · 6 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-07进口 $469.9K · 7 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-08进口 $613.4K · 9 笔出口 $86.6K · 3 笔2024-09进口 $423.0K · 10 笔出口 $79.2K · 2 笔2024-10进口 $188.3K · 4 笔出口 $144.0K · 4 笔2024-11进口 $256.1K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-12进口 $121.8K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $84.6K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-02进口 $538.3K · 9 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-03进口 $303.2K · 4 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-04进口 $93.8K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-05进口 $534.0K · 9 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-06进口 $220.7K · 5 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-07进口 $383.6K · 8 笔出口 $86.6K · 3 笔2025-08进口 $283.4K · 9 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-09进口 $225.3K · 3 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-10进口 $697.4K · 9 笔出口 $144.6K · 5 笔2025-11进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.8K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-02进口 $383.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $428.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $398.7K · 8 笔出口 $149.5K · 5 笔2023-10进口 $387.6K · 6 笔出口 $130.6K · 4 笔2023-11进口 $634.4K · 9 笔出口 $51.2K · 3 笔2023-12进口 $276.6K · 5 笔出口 $81.3K · 3 笔2024-01进口 $388.9K · 6 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-02进口 $354.3K · 5 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-03进口 $290.4K · 5 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-04进口 $406.2K · 9 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-05进口 $269.1K · 7 笔出口 $104.5K · 4 笔2024-06进口 $257.0K · 6 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-07进口 $469.9K · 7 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-08进口 $613.4K · 9 笔出口 $86.6K · 3 笔2024-09进口 $423.0K · 10 笔出口 $79.2K · 2 笔2024-10进口 $188.3K · 4 笔出口 $144.0K · 4 笔2024-11进口 $256.1K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-12进口 $121.8K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $84.6K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-02进口 $538.3K · 9 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-03进口 $303.2K · 4 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-04进口 $93.8K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-05进口 $534.0K · 9 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-06进口 $220.7K · 5 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-07进口 $383.6K · 8 笔出口 $86.6K · 3 笔2025-08进口 $283.4K · 9 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-09进口 $225.3K · 3 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-10进口 $697.4K · 9 笔出口 $144.6K · 5 笔2025-11进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.8K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-02进口 $383.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $428.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303987586
企查查编码QVNNSPK6YU
成立日期2005-08-18
联系地址485B Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ SUMIMOTO
企业英文名称SUMIMOTO CONSTRUCTION TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址485B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842838118064
邮箱sumimotofood@gmail.com
传真+842838111580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350211干蛋清
210610蛋白浓缩物
190190其他食品制剂
040891干制禽蛋
283531三聚磷酸钠
350790其他酶制剂
391310藻酸聚合物
130239植物粘液剂
040811干蛋黄
110900小麦面筋

出口

HS 编码产品
190540烤面包制品
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂
110812玉米淀粉
350790其他酶制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度80$6.79M
中国73$3.49M
中国台湾19$1.50M
比利时22$978.0K
英国30$721.2K
西班牙7$707.8K
马来西亚7$554.2K
菲律宾11$371.1K
韩国4$67.0K
波兰2$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港65$1.97M
加拿大9$174.0K
越南8$69.8K
印度尼西亚2$18.8K
印度1$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumimoto Foods Co., Ltd.越南145$9.00M其他酶制剂、干蛋清
Sumimoto Foods Co., Ltd.中国59$3.18M蛋白浓缩物、大豆油渣
SKM Egg Products Export India Ltd.印度23$2.32M干蛋黄、鲜鸡蛋
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国4$382.3K小麦面筋、蛋白质衍生物
Shandong Qufeng Foodtech Co., Ltd.中国3$215.6K小麦面筋
Samyang Corp.韩国3$48.2K聚碳酸酯、食用油脂制品
Samyang Corp.韩国1$18.7K聚碳酸酯、食用油脂制品
Shanghai Yiming Biotechnology Co., Ltd.澳大利亚3$1.7K天然聚合物
Interfiber Sp. z o.o.波兰2$34其他食品制剂、竹浆
MICRO TECH FOODS INGREDIENTS INC中国台湾2$26其他酶制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumimoto Foods Co., Ltd.越南47$1.87M其他食品制剂、烤面包制品
Quebec Inc.加拿大9$174.0K车轮零件、其他加工钻石
NORTH SEA CO.,LTD.中国香港18$134.3K其他食品制剂
RISING RED DRAGON IMPORT EXPORT CORP1$36.0K烤面包制品
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南6$20.9K改性油脂、盐酸
adb6556922db790d774d7b0bc605fefb2$18.8K
TAJIR PRIVATE LIMITED印度1$18.2K加工蔓越莓和越橘、去壳杏仁
Rejeki Inthi Abadi Co., Ltd.越南1$9.4K烤面包制品
NORTH SEA CO.,LTD.中国香港1$7.5K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27干制禽蛋SUMIMOTO FOODS CO LTD印度$78.0K
2026-03-27干制禽蛋SUMIMOTO FOODS CO LTD印度$78.0K
2026-03-27蛋白浓缩物SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$105.0K
2026-03-23植物粘液剂SUMIMOTO FOODS CO LTD菲律宾$58.5K
2026-03-20蛋白浓缩物SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$90.0K
2026-03-13玉米淀粉SAMYANG CORP韩国$18.7K
2026-02-23植物粘液剂SUMIMOTO FOODS CO LTD菲律宾$28.3K
2026-02-23干蛋清SUMIMOTO FOODS CO LTD印度$76.2K
2026-02-05干制禽蛋SUMIMOTO FOODS CO LTD印度$78.0K
2026-02-05干蛋清SUMIMOTO FOODS CO LTD印度$76.2K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14烤面包制品RISING RED DRAGON IMPORT EXPORT CORP$36.0K
2026-01-05其他食品制剂NORTH SEA CO.,LTD.中国香港$7.5K
2025-10-30其他食品制剂QUEBEC INC加拿大$4.8K
2025-10-30其他食品制剂QUEBEC INC加拿大$750
2025-10-30其他食品制剂QUEBEC INC加拿大$1.4K
2025-10-30其他食品制剂QUEBEC INC加拿大$11.5K
2025-10-27烤面包制品SUMIMOTO FOODS CO LTD中国香港$39.6K
2025-10-24其他食品制剂NORTH SEA CO.,LTD.中国香港$7.4K
2025-10-14烤面包制品SUMIMOTO FOODS CO LTD中国香港$39.6K
2025-10-07烤面包制品SUMIMOTO FOODS CO LTD中国香港$39.6K

相关企业 · 同类产品

Sumimoto Construction Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →