Sumimoto Construction Technology Corporation
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 干蛋清
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHệ SUMIMOTO
255
进口笔数
86
出口笔数
$15.17M
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-14
最近出口
20
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303987586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSPK6YU |
| 成立日期 | 2005-08-18 |
| 联系地址 | 485B Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ SUMIMOTO |
| 企业英文名称 | SUMIMOTO CONSTRUCTION TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 485B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838118064 |
| 邮箱 | sumimotofood@gmail.com |
| 传真 | +842838111580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350211 | 干蛋清 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040891 | 干制禽蛋 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 040811 | 干蛋黄 |
| 110900 | 小麦面筋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $6.79M |
| 中国 | 73 | $3.49M |
| 中国台湾 | 19 | $1.50M |
| 比利时 | 22 | $978.0K |
| 英国 | 30 | $721.2K |
| 西班牙 | 7 | $707.8K |
| 马来西亚 | 7 | $554.2K |
| 菲律宾 | 11 | $371.1K |
| 韩国 | 4 | $67.0K |
| 波兰 | 2 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 65 | $1.97M |
| 加拿大 | 9 | $174.0K |
| 越南 | 8 | $69.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.8K |
| 印度 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 越南 | 145 | $9.00M | 其他酶制剂、干蛋清 |
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国 | 59 | $3.18M | 蛋白浓缩物、大豆油渣 |
| SKM Egg Products Export India Ltd. | 印度 | 23 | $2.32M | 干蛋黄、鲜鸡蛋 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $382.3K | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Shandong Qufeng Foodtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $215.6K | 小麦面筋 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 3 | $48.2K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 1 | $18.7K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Shanghai Yiming Biotechnology Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $1.7K | 天然聚合物 |
| Interfiber Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $34 | 其他食品制剂、竹浆 |
| MICRO TECH FOODS INGREDIENTS INC | 中国台湾 | 2 | $26 | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.87M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 9 | $174.0K | 车轮零件、其他加工钻石 |
| NORTH SEA CO.,LTD. | 中国香港 | 18 | $134.3K | 其他食品制剂 |
| RISING RED DRAGON IMPORT EXPORT CORP | 1 | $36.0K | 烤面包制品 | |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.9K | 改性油脂、盐酸 |
| adb6556922db790d774d7b0bc605fefb | 2 | $18.8K | ||
| TAJIR PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $18.2K | 加工蔓越莓和越橘、去壳杏仁 |
| Rejeki Inthi Abadi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 烤面包制品 |
| NORTH SEA CO.,LTD. | 中国香港 | 1 | $7.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 干制禽蛋 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 印度 | $78.0K |
| 2026-03-27 | 干制禽蛋 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 印度 | $78.0K |
| 2026-03-27 | 蛋白浓缩物 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $105.0K |
| 2026-03-23 | 植物粘液剂 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 菲律宾 | $58.5K |
| 2026-03-20 | 蛋白浓缩物 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-03-13 | 玉米淀粉 | SAMYANG CORP | 韩国 | $18.7K |
| 2026-02-23 | 植物粘液剂 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 菲律宾 | $28.3K |
| 2026-02-23 | 干蛋清 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 印度 | $76.2K |
| 2026-02-05 | 干制禽蛋 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 印度 | $78.0K |
| 2026-02-05 | 干蛋清 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 印度 | $76.2K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 烤面包制品 | RISING RED DRAGON IMPORT EXPORT CORP | — | $36.0K |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | NORTH SEA CO.,LTD. | 中国香港 | $7.5K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | QUEBEC INC | 加拿大 | $4.8K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | QUEBEC INC | 加拿大 | $750 |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | QUEBEC INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | QUEBEC INC | 加拿大 | $11.5K |
| 2025-10-27 | 烤面包制品 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国香港 | $39.6K |
| 2025-10-24 | 其他食品制剂 | NORTH SEA CO.,LTD. | 中国香港 | $7.4K |
| 2025-10-14 | 烤面包制品 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国香港 | $39.6K |
| 2025-10-07 | 烤面包制品 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国香港 | $39.6K |