Electronics 360 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử 360
23
进口笔数
2
出口笔数
$641.8K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-03
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH5819H |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Nhà số 62, ngõ 61, Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ 360 |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS 360 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 62, ngõ 61, Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 电话 | +84967767640 |
| 邮箱 | dientu360@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $533.8K |
| 美国 | 1 | $108.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HHV PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $414.2K | 固定碳电阻、陶瓷电容器 |
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 5 | $183.1K | ||
| I IC COM LTD | 中国 | 1 | $41.4K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| WIT TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 工业非电炉、其他升降机械 |
| Goldenshine Electronics (Weng Yuan) Ltd. | 中国 | 6 | $452 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $407 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| 85d5708f509b5539fd6284d57735d6b7 | 3 | $269 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 1 | $6.2K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $756 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多层陶瓷电容 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $430 |
| 2026-04-22 | 固定碳电阻 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 陶瓷电容器 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $430 |
| 2026-04-22 | 多层陶瓷电容 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他电感器 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $589 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 高压电线 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-04-22 | LED发光二极管 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $355 |
| 2026-04-22 | 固定碳电阻 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $394 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $132 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 印刷电路 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $756 |
| 2025-05-28 | 其他测量仪器 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $6.2K |