Suntech Solar Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 光敏半导体二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNTECH SOLAR
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
67
进口笔数
1
出口笔数
$4.73M
进口金额
$20.7K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2023-01-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313388609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDT40C9 |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNTECH SOLAR |
| 企业英文名称 | SUNTECH SOLAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842866600277 |
| 邮箱 | info@suntechsolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $4.40M |
| 马来西亚 | 9 | $330.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Q CELLS (Qidong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.63M | 光伏交流发电机、光敏半导体二极管 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $782.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $569.0K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $487.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Jinko Solar Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $366.2K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $319.9K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 2 | $175.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.7K | 光伏组件、高纯硅 |
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $87.9K | 静止变流器、锂离子电池 |
| SHENZHEN TOPBAND BATTERY CO LTD | 中国香港 | 3 | $63.2K | 锂离子电池、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IEM | 俄罗斯 | 1 | $20.7K | 650kVA以下液体变压器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 光敏半导体二极管 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $77.5K |
| 2025-09-03 | 光敏半导体二极管 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-08-15 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-07-01 | 光敏半导体二极管 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $76.6K |
| 2025-06-24 | 光敏半导体二极管 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2025-06-19 | 光敏半导体二极管 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $53.1K |
| 2025-06-13 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-06-13 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-13 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-06-13 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $22.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 高压电线 | IEM | 泰国 | $20.7K |